Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Du Lịch Mê Kông - Quán Ăn Rang Rua He
Tax code: 0301453444-004
Representative: Nguyễn Thị Thúy Cần
702 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 01, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 07/09/2026, 04:07:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ môi giới bất động sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nấm linh chi, đông trùng hạ thảo. |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: bán buôn thực phẩm chức năng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn các thiết bị điện công nghiệp. Bán buôn mỹ phẩm. Bán buôn trang thiết bị y tế. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn cao su; Bán buôn phế liệu nhựa, phế liệu sắt, phế liệu nhôm, phế liệu đồng, phế liệu kẽm, phế liệu linh kiện điện tử và các phế liệu rắn khác. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nấm linh chi, đông trùng hạ thảo. Bán lẻ thực phẩm chức năng (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội - ngoại thất |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa (trừ dịch vụ xông hơi khử trùng) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (trừ xông hơi khử trùng) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
Tax code: 0301453444-004
Representative: Nguyễn Thị Thúy Cần
702 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 01, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301166778-002
Lầu 1, Số 212 Lý Thái Tổ, Phường 01, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301347157-002
Representative: Lưu Mỹ Ngọc
611/19 Điện Biên Phủ, Phường 01, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313106269
Representative: Trần Tiên Hoàng
575/9 Điện Biên Phủ, Phường 01, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310572575
Representative: Nguyễn Trường Sơn
611/15 Điện Biên Phủ, Phường 01, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312087341
Representative: Cao Nguyên Ngữ
360 Lý Thái Tổ, Phường 01, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312446054
Representative: Lê Minh Nhiều
611/66 Điện Biên Phủ, Phường 01, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312977802
Representative: Đoàn Minh Hoàng
281, 283, 285, 287 Nguyễn Thiện Thuật, Phường 01, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312239467
Representative: Hoàng Duy Phương
575/8 Điện Biên Phủ, Phường 01, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310840880
315 Nguyễn Thiện Thuật, Phường 01, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308448965
Representative: Võ Trường Sơn
235 Võ Văn Tần, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310966594
Representative: Trầm Phượng Uyển
121 Bà Huyện Thanh Quan , Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312396075
Representative: Đỗ Xuân Trường
316 - 318 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305371707
Representative: Trương Văn Việt
53 Trần Quốc Thảo, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309529582
Representative: Trần Phúc Doanh
89/5 Trần Quốc Toản, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305228915
Representative: Đỗ Tiến Hải
60E Nguyễn Thông P.09, , Quận 3, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310226085
Representative: Đỗ Thị Hồng Gấm
658/18A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312493907
Representative: Đặng Thị Kim Hương
180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310810452
Representative: Nguyễn Văn Nhất
290/21A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312670761
Representative: Trần Kim Nga
63 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam