Ban Quản Lý Đầu Tư - Xây Dựng Công Trình Sở Lao Động - Thương Binh Và Xã Hội TP.HCM
Tax code: 0308928337
Representative: Trần Văn Hiếu
159 Pasteur, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa và không hoạt động tại trụ sở). |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: chi tiết: - bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn rau, quả; bán buôn cà phê; bán buôn chè; bán buôn đường; bán buôn dầu, mỡ động thực vật (không hoạt động tại trụ sở). - bán buôn sữa và các sàn phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; bán buôn thực phẩm chức năng; bán buôn bột trà xanh; bán buôn bột gạo; bán buôn nước tương đen; bán buôn hạt tiêu, gia vị khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: bán buôn hàng trang trí nội thất; Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: bán buôn thiết bị xử lý nước, máy lọc nước; bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: - Bán buôn cao su; bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; bán buôn phụ liệu may mặc cà giày dép - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: bán buôn hoá chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm; bán buôn bao bì thuỷ tinh, gốm, sứ; bán buôn bao bì nhựa; bán buôn bao bì giấy; bán buôn bao bì màng nhôm; bán buôn xe đẩy hàng chuyên dụng các loại; bán buôn các sản phẩm bao cao su, gel bôi trơn |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu chi tiết: hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; hoạt động đo đạc bản đồ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: môi giới thương mại |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8510 | Giáo dục mầm non |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp chi tiết: dạy nghề |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu chi tiết: kinh doanh du lịch sinh thái (không hoạt động tại Thành phố Hồ Chí Minh) |
Tax code: 0308928337
Representative: Trần Văn Hiếu
159 Pasteur, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310971227
Representative: Lê Thành Tâm
159 Pasteur, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309834191
Representative: Phạm Bình An
149 Pasteur P.06, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305376920
Representative: Hoàng Đức Long
13 Trần Quốc Thảo P.06, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311401276
Representative: Phạm Bình An
149 Pasteur P.6, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301129367-010
Representative: Nguyễn Anh Văn
194 Pasteur, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312072641
Representative: Nguyễn Văn Xê
40 Bà Huyện Thanh Quan, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306441019
Representative: Đoàn Thanh Chung
135 Pasteur, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0104814518-001
197 Điện Biên Phủ, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0300465937-029
90A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305045541
Representative: Hoàng Ánh Dương
78 Đường số 2, Cư xá Đô Thành, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313105917
Representative: Phan Thị Ngọc Anh
124 Bàn Cờ, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313104021
Representative: Lý Thị Bích Ngọc
382/17-19 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313107664
Representative: Trần Ngọc Tường Vy
662A Nguyễn Đình Chiểu , Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312955615
Representative: Thái Sỹ Cường
Tầng 3, Tòa nhà ACM, 96 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312984704
Representative: Nguyễn Hữu Quang
229 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312300023
Representative: Andretseheno Ep Ralainarivo Ta
Tòa nhà Thiên Sơn, số 5 (Tầng 4), đường Nguyễn Gia Thiều, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312937221
Representative: Đặng Vân Nga
31 Trần Quốc Thảo, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312811042
Representative: Nguyễn Thanh Tân
Tầng 3, Số 596 Nguyễn Đình Chiểu , Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311366053
Representative: Trần Thị Thảo
36/18 Nguyễn Hiền, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam