Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đa Quốc Gia Tân Phú Minh
Tax code: 0301989570-003
Representative: Quách Thanh Tòng
78-80 Khuông Việt, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/09/2026, 18:31:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết: Sản xuất dầu nhiệt phân FO-R từ lốp xe phế liệu, cao su phế liệu. (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử Chi tiết: Lắp ráp linh kiện điện tử, viễn thông; Lắp ráp đèn led (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 3830 | Tái chế phế liệu (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình Dân dụng; công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật; Giao thông; Nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô và xe có động cơ, ô tô con, xe có động cơ |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Buôn bán đồ bảo hộ lao động và trang thiết bị đồ bảo hộ lao động, buôn bán các vật tư thiết bị điện dân dụng và công nghiệp |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (không phát sóng, không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ đấu giá tài sản) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: -Tư vấn xây dựng - Khảo sát xây dựng Địa hình, Địa chất; thủy văn công trình - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: Dân dụng; công nghiệp; giao thông; Hạ tầng kỹ thuật; Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Tư vấn Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông; Hạ tầng kỹ thuật; Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Thiết kế xây dựng công trình: Dân dụng; công nghiệp; giao thông; Hạ tầng kỹ thuật; Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: Dân dụng; công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật; Giao thông; Nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế website (trừ thiết kế xây dựng) |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ tiếp thị |
Tax code: 0301989570-003
Representative: Quách Thanh Tòng
78-80 Khuông Việt, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0300742387-003
Representative: Nguyễn Thị Thu Hương
332 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312110840
Representative: Lê Thanh Tùng
52/12 Thoại Ngọc Hầu, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312506306
Representative: Lý Tiểu Phượng
10/16 Thoại Ngọc Hầu, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310723827
Representative: Lâm Thị Hương Thủy
311/16 Âu Cơ, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312569899
Representative: Trần Thị Đông
265 Đường Kênh Tân Hóa, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310990205
Representative: Nguyễn Thị Kim Yến
315 Khuông Việt, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313148036
Representative: Nguyễn Ích Thanh Hoàng
6/4 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312719248
Representative: Mai Thị Mỹ Phụng
39 Trần Hưng Đạo, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305281901
Representative: Nguyễn Văn Tiến
312-314 Độc Lập, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306591335
Representative: Nguyễn Đình Hiển
847 Âu Cơ, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310639780
Representative: Bùi Sinh
17/5 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311484064
Representative: Nguyễn Thị Chung
725/35E Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310680901
Representative: Trần Quang Thái
61 Lê Lư, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310747514
Representative: Nguyễn Hồng Nhung
955 Âu Cơ, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313020420
Representative: Phan Trọng Lâm
53/10 Đỗ Thừa Luông, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311338190
Representative: Nguyễn Hoàng
2/10 Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam