Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Deks Air Việt Nam (NTNN)
Tax code: 0313041653
Representative: Trần Giang San
Tầng 3, tòa nhà Thiên Sơn, Số 5 Nguyễn Gia Thiều, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/09/2026, 18:31:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng rau các loại; Trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0220 | Khai thác gỗ Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản nước ngọt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật Chi tiết: Sản xuất dầu, mỡ thô và tinh luyện từ thực vật hoặc động vật (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất hóa chất cơ bản: sự lên men đường, ngũ cốc hoặc những thứ tương tự để sản xuất ra cồn và este (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (không hoạt động tại trụ sở) . |
| 3511 | Sản xuất điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở) - Xử lý chất thải bằng các quy trình vật lý, hóa học và sinh học; - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải; - Làm đất tạo điều kiện thuận lợi cho nông nghiệp và sinh thái học |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng các công trình, các nhà máy điện gió, điện mặt trời. (Trừ xây dựng và vận hành thủy điện đa mục tiêu và điện hạt nhân có ý nghĩa đặc biệt quan trọng về kinh tế - xã hội) |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây lắp các công trình lưới điện và trạm biến áp đến 500KV, các công trình nguồn điện, công trình giao thông, thủy lợi, viễn thông, văn hóa, thể thao, sân bay, bến cảng; Xây dựng hệ thống cáp ngầm cấp điện áp đến 220KV (Trừ xây dựng và vận hành thủy điện đa mục tiêu và điện hạt nhân có ý nghĩa đặc biệt quan trọng về kinh tế - xã hội). |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết:- Lắp đặt máy thu nạp năng lượng nặng lượng mặt trời không dùng điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công xây lắp, xử lý nền móng các công trình xây dựng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn các thiết bị sản xuất điện từ năng lượng mặt trời |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, gang, nhôm, đồng, kẽm, inox |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước (trừ khảo sát xây dựng) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Dạy nghề (không hoạt động tại trụ sở). |
Tax code: 0313041653
Representative: Trần Giang San
Tầng 3, tòa nhà Thiên Sơn, Số 5 Nguyễn Gia Thiều, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0100955677-001
Representative: Nguyễn Việt Quân
Số 3 Công trường Quốc tế, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0101188943-001
Representative: Nguyễn Thanh Nga
11 Trần Quốc Thảo, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310637920
Representative: Nguyễn Trần Vũ
215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312150071
Representative: Bùi Văn Đông
315 Nam Kỳ Khởi Nghĩa , Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312540579
Representative: Nguyễn Hiếu Liêm
315 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0102727651
Representative: Phan Tấn Thư
Lầu 3, Tòa nhà Pax Sky, số 34A đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313261521
Representative: Hồ Phạm Thái Vinh
Tầng lửng, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305358181
Representative: Hồ Anh Kha
155 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308160239
Representative: Đinh Xuân Thành
62 (phía sau) Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312280465
Representative: Hoàng Sĩ Đính
496/9/34D Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313080733
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
Số 102/1C Đường số 20, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307720657
Representative: Lê Hồng Mỹ
91/2/17 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309300312
Representative: Võ Đức Thưởng
302/72 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312290689
Representative: Phạm Văn Nam
1319/1a8 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313062036
Representative: Nguyễn Thị Hồng Điệp
713/70 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310042779
Representative: Ngô Đức Việt
17/N11 Phan Huy ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312506514
Representative: Nguyễn Đức Hùng
50/64 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311317296
Representative: Trương Thị Uyên Chi
72/9/2 Đường số 30, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0100107211-008
Representative: Hoàng Mạnh Hùng
Số 6 Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam