Chi Nhánh Công Ty TNHH Mga Cummins Việt Nam
Tax code: 0301477050-001
Representative: Nguyễn Phi Tiến
Số 1 Nguyễn Trường Tộ, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 01/10/2026, 08:20:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp các mặt hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, thiết bị viễn thông, máy vi tính, đồng hồ, điện thoại, máy fax. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa, môi giới thương mại |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và không có cồn. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, thiết bị viễn thông, máy vi tính, đồng hồ, điện thoại, máy fax. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn sách-báo-tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao). Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; bán lẻ thiết bị và linh kiện điện tử viễn thông |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu (không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường thủy nội địa |
| 5310 | Bưu chính chi tiết: Đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông |
| 5320 | Chuyển phát chi tiết: Dịch vụ chuyển phát nhanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Kinh doanh nhà hàng |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim chi tiết: Việc chiếu phim điện ảnh và phim video trong các rạp, hoặc ngoài trời hoặc các phương tiện chiếu phim khác; Hoạt động của các câu lạc bộ điện ảnh (trừ sản xuất phim) |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan Chi tiết: Thiết lập mạng xã hội (Điều 5 Nghị Định 147/2024/NĐ-CP), xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Đại lý bảo hiểm. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Dịch vụ cho thuê nhà xưởng, văn phòng công ty. Kinh doanh nhà. Mua bán, cho thuê nhà ở |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7310 | Quảng cáo chi tiết: Dịch vụ quảng cáo |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại chi tiết: Dịch vụ tiếp thị (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Đại lý cung ứng dịch vụ nhận và chi trả ngoại tệ; - Dịch vụ thu tiền đỗ xe. - Cung cấp giải pháp hỗ trợ cho việc khởi tạo, truyền, nhận, lưu trữ, phục hồi thông điệp dữ liệu của hóa đơn điện tử giữa người bán hàng và người mua hàng (Điều Thông tư 32/2011/TT-BTC) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao chi tiết: Dịch vụ thể thao: Hồ bơi , sân cầu lông, sân tennis, sân gon, thể dục thẩm mỹ, bóng bàn |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (trừ kinh doanh trò chơi có thưởng, trò chơi điện tử, dịch vụ truy cập - truy nhập internet, karaoke, hoạt động của các sàn nhảy) |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
Tax code: 0301477050-001
Representative: Nguyễn Phi Tiến
Số 1 Nguyễn Trường Tộ, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311346522
Representative: Đinh Văn Nghĩa
97 Dân Chủ, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309138148
Representative: Nguyễn Đình Tân
43 Đường số 16, Khu phố 1, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310589314
Representative: Mai Thùy Linh
19 Đường 18, Khu phố 7, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312122451
Representative: Lê Thị Ngân
45A Nguyễn Văn Bá, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310878387
Representative: Nguyễn Văn Thông
5/2/5 Đường số 9, Khu phố 4, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305662512
Representative: Trần Anh Dũng
240 Võ Văn Ngân, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312749813
Representative: Nguyễn Thành Lam
76/45/13 Đường số 19, Khu phố 3, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312834459
Representative: Hồ Thị Thanh Thúy
10/23/10 đường số 04, khu phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312840371
Representative: Dương Minh Kha
Số 200 Nguyễn Văn Bá, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311373893
Representative: Vũ Huy Hoàng
Số 13 Đặng Tất, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305277616
Representative: Võ Lê Huy
Lầu 21, Tòa nhà Sài Gòn Centre 2, 67 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310514527
Representative: Nguyễn Thị Mỹ Hiền
26/41A Đỗ Quang Đẩu, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310499928
Representative: Nguyễn Hữu Chi Phương
Phòng B 606, Tòa nhà Central Garden, số 225, đường Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310736826
Representative: Lê Tấn Đắc
37A Lương Hữu Khánh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310840619
Representative: Mã Mỹ Thảo
576 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312447040
Representative: Nguyễn Quốc Duy Hưng
Phòng 606, lầu 6, Tòa nhà INDOCHINA PARK TOWER, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312234067
Representative: Nguyễn Văn Vỹ
55/16 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311118283
Representative: Đặng Thị Khoa
127 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311384260
Representative: Hứa Phan Bích Đào
116F Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam