Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Thanh Bình 686
Tax code: 5701341279-001
Representative: Nguyễn Thanh Bình
ô 12, TT27 khu ĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 03/09/2026, 06:26:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: nhà máy lọc dầu, các xưởng hoá chất, - Xây dựng công trình cửa như: Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống; Đập và đê. - Xây dựng đường hầm; - Các công trình thể thao ngoài trời. - Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 110 KV; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, + Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, vécni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết:Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Khách sạn - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, chứng khoán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan. Chi tiết: - Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng - Dịch vụ tư vấn thực hiện dự án: lập hồ sơ mời thầu, dự thầu đánh giá hồ sơ dự thầu; - Thiết kế lắp đặt hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp - Thiết kế lắp đặt hệ thống thiết bị điện, công trình đường dây và TBA đến 110KV - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện, công trình đường dây và TBA đến 110KV - Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình hạng 2, bao gồm: + Lập, thẩm tra tổng mức đầu tư (trừ các dự án quan trọng quốc gia); + Đánh giá hiệu quả dự án đầu tư xây dựng công trình (trừ các dự án quan trọng quốc gia); + Xác định chỉ tiêu suất vốn đầu tư, định mức, đơn giá xây dựng công trình, chỉ số giá xây dựng; + Đo bóc khối lượng xây dựng công trình; + Lập, thẩm tra dự toán xây dựng công trình ; + Xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng ; + Kiểm soát chi phí xây dựng công trình (trừ các dự án quan trọng quốc gia) ; + Lập hồ sơ thanh toán, quyết toán hợp đồng ; + Lập hồ sơ thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng công trình ; - Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình (trong phạm vi chứng chỉ đăng ký) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển; Cho thuê các thiết bị thư giãn |
Tax code: 5701341279-001
Representative: Nguyễn Thanh Bình
ô 12, TT27 khu ĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106812756
Representative: Phạm Lan Phương
Số 2 Ngõ 813 Đường Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106704422
Representative: Vũ Anh Phương
Số 18 Lý Thường Kiệt 2, tổdân phố 4, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0105913293
Representative: Đinh Thị Thu
Tầng 2, TT17, ô số 27, Khu Đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106635401
Representative: Đào Trần Cương
BT4 ô 5 Khu Đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106632256
Representative: Nguyễn Thị Hạnh
BT4 ô 10 Khu Đô Thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101442318
Representative: Bùi Quỳnh Hoa
Số 16, khu Tài chính, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106184692
Representative: Phạm Văn Thành
Số 20 tổ 9, đường 21B, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106579637
Representative: Nguyễn Văn Lý
Số 227 N13, LK34, Khu Văn La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106712790
Representative: Nguyễn Thị Kim
Số 804, tổ 8, phố Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106492785
Representative: Trần Thế Bình
5, 7 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0106214594
Representative: Nguyễn Văn Nhang
Số 01 đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0103169505
Representative: Nguyễn Đức Hòa
Số 15 phố Cầu Đơ, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0100111345-002
Representative: Nguyễn Xuân Khánh
Số 221 Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0100111063
Representative: Nguyễn Tuấn Anh
số 100 tô hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0105815070
Representative: Nguyễn Huy Đăng
Đường Lê Trọng Tấn, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0101147369
Representative: Nguyễn Kim Hùng
Số 144 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0104610987
Representative: Nguyễn Ngọc Sơn
Đường Lê Trọng Tấn, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0304757779-002
Representative: Hồ Phan Như Thùy
193 Trần phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104261091-002
Representative: Hồ Tuấn Linh
Số 255, khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Tax code: 0102020358
Representative: Nguyễn Quý Dương
BT5A-7, tiểu khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106686967
Representative: Nguyễn Anh Dũng
Nhà số 2, dãy C3, ngõ 10 phố Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 5600188391
Representative: Lê Tiến Dũng
Lô HH-01, đường Tố Hữu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105817046
Representative: Đặng Đình Chung
Số nhà 185, tổ 14, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106699324
Representative: Vũ Khắc Hiếu
Số 185, phố Bế Văn Đàn, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105956995
Representative: Nguyễn Văn Tiến
Nhà số 304, Block 31, Ô H-TT5, Khu nhà ở Hi Brand, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106326467
Representative: Nguyễn Duy Chiến
Lô CT6 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105950087
Representative: Nguyễn Thị Nguyên
Tổ 8, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105454593
Representative: Triệu Đức Thành
Số 2, TT15, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105879243
Representative: Nguyễn Hồng Lam
Số 91-Block 11-HTT2 Khu Lacasta Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam