Chi Nhánh - Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Bình An Tại Hà Nội
Tax code: 0304759303-001
Representative: Lê Viết Dinh
Số 94, Thôn Đồng Trạng, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm hoạt động dò mìn và nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng ; - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng + Xây dựng bể bơi ngoài trời |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ( Trừ loại nhà nước cấm ) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: - Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); - Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: - Bán lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng; - Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet - Dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử (Không bao gồm đấu giá bán lẻ qua internet) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng); - Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động… |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm: Kinh doanh bất động sản) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: - Quán cà phê, giải khát; - Dịch vụ phục vụ đồ uống khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh khai thác và quản lý chợ (không bao gồm hoạt động kinh doanh bất động sàn) |
Tax code: 0304759303-001
Representative: Lê Viết Dinh
Số 94, Thôn Đồng Trạng, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0106105468
Representative: Lê Anh Hòa
Thôn Đồng Trạng, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0106590912
Representative: Nguyễn Văn Bốn
Thôn La Gián, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0105456181
Representative: Phạm Thị Mỹ Linh
Thôn Đoàn Kết, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106080502
Representative: Trần Đình Thọ
Thôn Đoàn Kết, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0105939044
Representative: Nguyễn Thị Thành
Thôn Triều Đông, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0105173144
Representative: Trần Văn Đông
Xóm 2, thôn Đoàn Kết, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0105171281
Representative: Tôn Thanh Phương
Thôn Đồng Trạng, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0106664201
Representative: Nguyễn Văn Thơ
Thôn Thiên Mã, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0105437830
Representative: Nguyễn Quang Linh
Thôn Đồng Trạng, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0500238272
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Số 05 Phố Hữu Nghị, Phường Xuân Khanh, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0100302660-002
Representative: Phạm Phú Nghĩa
Thôn Tân Phúc, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0500445078-001
Representative: Lưu Quý Hùng
Số 6 phố Trưng Vương, phường Lê Lợi, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0101007354-001
Representative: Vương Thanh Huyền
Thôn Phù Sa, xã Viên Sơn, Phường Viên Sơn, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0700190116-001
Representative: Hoàng Tiến Dũng
Phường Phú Thịnh, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0304759303-001
Representative: Lê Viết Dinh
Số 94, Thôn Đồng Trạng, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0500394994-001
Representative: Vũ Thị Kim Thanh
Đồng Mô, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0500426967-006
Representative: Khuất Văn Thành
Số 120, Phố Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500564766-004
Representative: Nguyễn Quốc Thịnh
Khu phố 8, Phường Trung Sơn Trầm, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0106080478
Representative: Bùi Hùng Thịnh
Khu Cầu Quan, Phường Trung Sơn Trầm, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0106215968
Representative: Dương Thị Lan
Km 40+900, thôn Văn Miếu, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105999685
Representative: Nguyễn Văn Thúy
Thôn Tân phú, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105456181
Representative: Phạm Thị Mỹ Linh
Thôn Đoàn Kết, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104152198
Representative: Trần Hùng Huyến
Số 210, đường Xuân Khanh, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500537681
Representative: Nguyễn Bá Khoa
Cụm Công Nghiệp Phú Thịnh, Đường La Thành, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106675309
Representative: Trần Đình Hường
Số 102 La Thành, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104917344
Representative: Mầu Văn Ngọc
Ngã Tư, Phố Phú Hà, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106124171
Representative: Nguyễn Ngọc Hiếu
Số nhà 09, ngõ 69, phố Tiền Huân, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106775254
Representative: Vũ Thị Thuyết
Tổ dân phố số 6, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105795201
Representative: Đào Văn Sơn
Tổ dân cư số 1, Ái Mỗ, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam