Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Hạ Tầng Sông Đà -Ban Quản Lý Yên Hoà
Tax code: 0101334087-010
Representative: Hà Tất Thắng
Tầng trệt, Toà nhà Sisco, đường Phạm Hùng, thôn Phú Mỹ, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1321 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 1323 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 1324 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1329 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hóa chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm) - Bán buôn tơ sơ sợi dệt; - Bán buôn phụ liêu may mặc và giày dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không; (trừ dịch vụ bưu chính) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác - Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm (trừ kinh doanh bất động sản) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
Tax code: 0101334087-010
Representative: Hà Tất Thắng
Tầng trệt, Toà nhà Sisco, đường Phạm Hùng, thôn Phú Mỹ, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0310793415-001
Representative: Trần Đức Tuấn
Số 59 - Khu tập thể Cầu 7, đường Lê Đức Thọ, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101426281
Representative: Hà Minh Đức
Lô đất công cộng 1, Khu đô thị mỹ đình II, xã Mỹ đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0102139748
Representative: Lê Thanh Sơn
Số 9, đường Phạm Hùng, xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0101986607
Representative: Phạm Đình Sơn
Tầng 8, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106565377
Representative: Trương Lâm
Số 9, đường Phạm Hùng, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106327950
Representative: Tăng Văn Hoàn
Nhà C2 khu nhà ở bán X1 , Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102642341
Representative: Trần Thái Toàn
Số 17 đường Phạm Hùng, xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106007735
Representative: Nguyễn Viết Nam
Số 10 ngõ 52 đường Phạm Hùng, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102732323
Representative: Nguyễn Văn Sáu
đường vào khu đ/thị mới Mỹ Đình 1, xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0101337810
Representative: Trần Trung Trụ
323 Lương Thế Vinh, xã Trung Văn, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0101555921
Representative: Trần Thanh Dương
Viện sốt rét, ký sinh trùng, côn trùng, trung ương, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0104540955
Representative: Nguyễn Hoàng Oanh
Tầng 12, Toà nhà Sudico, Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106392621
Representative: Nguyễn Trung Tấn
Tầng 5, tòa nhà HH3, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102075741
Representative: Nguyễn Đức Bình
Phòng 1114, nhà CT1 A, đơn nguyên 1, khu đô thị Mỹ Đình II, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102944938
Representative: Trịnh Văn Công
Lô đất 3 - CN I, Cụm Công nghiệp tập chung vừa và nhỏ, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104872397
Representative: Tạ Ngọc Viện
Tập thể H26 Bộ Công an, tổ dân phố Phú Hà, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106493235
Representative: Nguyễn Thị Hòa
Nhà số C3, khu X3, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101045751
Representative: Phạm Tuấn Khoa
Lô CN3 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106154761
Representative: Phạm Hải Tân
Số nhà 22, tổ dân phố Chợ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101273927
Representative: Trần Văn Tuấn
Tầng 2, tòa CT3 khu đô thị Dream Town, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106670131
Representative: Ngô Vĩnh Khôi
Số 230 Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam