Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Hạ Tầng Sông Đà -Ban Quản Lý Yên Hoà
Tax code: 0101334087-010
Representative: Hà Tất Thắng
Tầng trệt, Toà nhà Sisco, đường Phạm Hùng, thôn Phú Mỹ, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 14:31:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Bán buôn xe có động cơ khác, loại mới và loại đã qua sử dụng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Kinh doanh thực phẩm chức năng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Doanh nghiệp bán buôn thuốc - Bán buôn dụng cụ y tế, vật tư y tế tiêu hao - Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: máy đo huyết áp, máy trợ thính... - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người) - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, thiết bị đảm bảo an toàn - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: - Cho thuê ôtô |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Tax code: 0101334087-010
Representative: Hà Tất Thắng
Tầng trệt, Toà nhà Sisco, đường Phạm Hùng, thôn Phú Mỹ, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0310793415-001
Representative: Trần Đức Tuấn
Số 59 - Khu tập thể Cầu 7, đường Lê Đức Thọ, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101426281
Representative: Hà Minh Đức
Lô đất công cộng 1, Khu đô thị mỹ đình II, xã Mỹ đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0102139748
Representative: Lê Thanh Sơn
Số 9, đường Phạm Hùng, xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0101986607
Representative: Phạm Đình Sơn
Tầng 8, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106565377
Representative: Trương Lâm
Số 9, đường Phạm Hùng, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106327950
Representative: Tăng Văn Hoàn
Nhà C2 khu nhà ở bán X1 , Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102642341
Representative: Trần Thái Toàn
Số 17 đường Phạm Hùng, xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106007735
Representative: Nguyễn Viết Nam
Số 10 ngõ 52 đường Phạm Hùng, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102732323
Representative: Nguyễn Văn Sáu
đường vào khu đ/thị mới Mỹ Đình 1, xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0101337810
Representative: Trần Trung Trụ
323 Lương Thế Vinh, xã Trung Văn, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0101555921
Representative: Trần Thanh Dương
Viện sốt rét, ký sinh trùng, côn trùng, trung ương, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106154761
Representative: Phạm Hải Tân
Số nhà 22, tổ dân phố Chợ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101273927
Representative: Trần Văn Tuấn
Tầng 2, tòa CT3 khu đô thị Dream Town, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106670131
Representative: Ngô Vĩnh Khôi
Số 230 Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106809182
Representative: Mai Thị Vân
NV 5.6 khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101888889
Representative: Bùi Việt Hoài
Tầng 6 tòa nhà Viwaseen Tower, số 48 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100109498
Representative: Nguyễn Văn Chúc
Km 9, đường Nguyễn Trãi , Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101292084
Representative: Nguyễn Đình Quân
Thôn Thượng, xã mễ Trì, , Huyện Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101550754
Representative: Trần Tuấn Sơn
Tầng 19, tòa nhà Keangnam, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106571370
Representative: Hoàng Trung Kiên
Số 11TT4, đường Foresa 4, KĐT sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100703863
Representative: Nguyễn Xuân Sửu
Số 85, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam