Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Kiểm Định Xây Dựng Hantest
Tax code: 0200691019-001
Representative: Nguyễn Thanh Hải
Tập thể công ty xây dựng số 6 Thăng Long, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 07/09/2026, 04:07:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 46101 | Đại lý |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí) Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng) Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; - Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Lập, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng - Tư vấn đấu thầu - Tư vấn đánh giá hồ sơ dự thầu - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu - Tư vấn quản lý dự án đầu tư - Tư vấn giám sát thi công công trình đường dây và trạm biến áp - Tư vấn đầu tư xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp - Thi công xây dựng công trình đường dây và trạm biến * Dịch vụ kiến trúc bao gồm: a) Thiết kế kiến trúc công trình; b) Thiết kế kiến trúc trong đồ án quy hoạch đô thị, quy hoạch nông thôn, thiết kế đô thị; c) Thiết kế kiến trúc cảnh quan; d) Thiết kế nội thất; đ) Chỉ dẫn đặc điểm kỹ thuật kiến trúc công trình; e) Đánh giá kiến trúc công trình; g) Thẩm tra thiết kế kiến trúc. * - Khảo sát xây dựng: Khảo sát địa hình, Khảo sát địa chất công trình - Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế xây dựng: + Thiết kế kết cấu công trình (không bao gồm các công trình khai thác mỏ, giao thông, công trình thủy lợi, đê điều) + Thiết kế cơ - điện công trình (không bao gồm công trình đường dây và trạm biến áp) + Thiết kế cấp - thoát nước công trình + Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ + Thiết kế xây dựng công trình giao thông (gồm: đường bộ; cầu - hầm; đường sắt; đường thủy nội địa, hàng hải) + Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước; xử lý chất thải rắn + Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, đê điều - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình, Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình. - Định giá xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình *- Hoạt động đo đạc và bản đồ cơ bản - Hoạt động đo đạc và bản đồ chuyên ngành |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất; |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Tax code: 0200691019-001
Representative: Nguyễn Thanh Hải
Tập thể công ty xây dựng số 6 Thăng Long, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106720449
Representative: Phạm Văn Trị
Thôn Cầu, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0105954437
Representative: Nguyễn Mậu Chí
Xóm Đoài, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106699451
Representative: Nguyễn Đình Tứ
Thôn Đoài, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0105233516
Representative: Nguyễn Đăng Hướng
Thôn Đoài, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0105398317
Representative: Dương Văn Kiền
Số 6, C4 Nhà máy bê tông Thăng Long, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0105763859
Representative: Đỗ Thế Tiến
Xóm Bến, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106862595
Representative: Nguyễn Bá Lương
Thôn Đoài, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106143985
Representative: Nguyễn Xuân Tuấn
Thôn Đoài, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0105330774
Representative: Hoàng Ngọc Triệu
Xóm Trại, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101514347
Representative: Đào Đình Đức
Thôn Cổ điển, xã hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101622046
Representative: Phan Ngọc Thơm
Km 25 Quốc lộ 3, Công ty Đường 126, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106817592
Representative: Hoàng Công Huy
Thôn chùa, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0100109931-029
Representative: Vũ Thành Chung
Khối 3A thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101958173
Representative: Phạm Ngọc Thạch
Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106030646
Representative: Vương Xuân Tiến
Việt Hùng, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101980394-001
Representative: Hoàng Thị Nguyệt
Tầng 1, nhà C3, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 4600255511-005
Representative: Vũ Văn Khôi
Tổ 12, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101097735-003
Representative: Nguyễn Văn Toàn
Xóm Bãi, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2600107968-007
Representative: Lê Văn Chính
Ngã tư Biến thế, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106387452
Representative: Nguyễn Thị Lý
Khu chợ Cổ Điển, thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104955928
Representative: Nguyễn Gia Thực
Cụm Công nghiệp Nguyên Khê, Tổ 28 , Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101108063
Representative: Nguyễn Văn Hối (Tức:trần Sơn)
Khối 1, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102806335
Representative: Ngô Quốc Hưng
Km 4 Quốc lộ 3, thôn Lộc Hà, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106742379
Representative: Vũ Duy Thành
Thôn Lộc Hà, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105848608
Representative: Đào Duy Nguyện
Thôn Chùa, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101385476
Representative: Nguyễn Huy Lượng
Thôn Tiên Hùng, xã nguyên khê, , Huyện Đông Anh, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102152523
Representative: Lưu Thành Vinh
Số 72, đường Đông Hội, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102225323
Representative: Nguyễn Văn Toàn
Số 118C, tổ 51, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105998434
Representative: Đặng Thị Hương
Thôn Đản Dị, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam