Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tài Nguyên Môi Trường Và Công Trình
Tax code: 0105121298
Representative: Lê Tiến Công
Đội 5, Thôn Mã Kiều, Xã Phương Trung, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/10/2026, 13:10:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: - Các nhà máy lọc dầu, các xưởng hóa chất; Xây dựng công trình cửa như: Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống; Đập và đê; Xây dựng đường hầm; Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng: Thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền móng của tòa nhà gồm đóng cọc; thử độ ẩm và các công việc thử nước; chống ẩm các toà nhà; Chôn chân trụ, dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất; uốn thép, xây gạch và đặt đá; lợp mái bao phủ tòa nhà |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô và xe có động cơ loại mới và loại đã qua sử dụng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vani, cặp, túi, hàng da và giả da khác, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép, thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, màu, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi thăm quan, du lịch |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương ( Chỉ hoạt động khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép ) |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa ( Chỉ hoạt động khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép ) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa ( Chỉ hoạt động khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép ) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa ( Không bao gồm kinh doanh bất động sản ) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (không bao gồm bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 7310 | Quảng cáo ( Trừ các nội dung Nhà nước cấm ) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ môi giới, tư vấn, đánh giá, xúc tiến chuyển giao công nghệ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm ) |
Tax code: 0105121298
Representative: Lê Tiến Công
Đội 5, Thôn Mã Kiều, Xã Phương Trung, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0500556204
Representative: Nguyễn Quang Vinh
Thôn Trung Phương, Xã Phương Trung, Huyện Thanh Oai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106096220
Representative: Nguyễn Đức Chung
Thôn Tân Dân I, Xã Phương Trung, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0105873386
Representative: Lê Văn Quang
Thôn Liên Tân, Xã Phương Trung, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0105802868
Representative: Mai Lâm Tới
Thôn Tây Sơn, Xã Phương Trung, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0106514132
Representative: Phạm Văn Cường
Đội 1 thôn Tây Sơn, Xã Phương Trung, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0105860570
Representative: Phạm Đăng Hải
Thôn Kiều Mã, Xã Phương Trung, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0500445342
Representative: Đào Hải Nam
Ngã 4, cầu Chuông, Xã Phương Trung, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0106660038
Representative: Hoàng Hải Hưng
Đội 6, thôn Tân Tiến, Xã Phương Trung, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0106461794
Representative: Trần Thị Khánh
Đội 7, thôn Tân Dân, Xã Phương Trung, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0100106867-004
Representative: Bùi Tiến Vũ
Km số 9, đường 21B, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0101409247-001
Representative: Lê Thị Thuỷ
Thôn Sinh Liên, xã Bình Minh, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0101405475-001
Representative: Vũ Văn Lương
Thôn Bình Đà, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 3700338921-001
Representative: Chiang Hsien Tai
Cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 2800720794-001
Representative: Lê Thị Hương
Số nhà 175, 177, Tổ 3, Phố Kim Bài, Thị trấn Kim Bài, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0303110996-001
Representative: Bùi Tuấn An
Cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0106473870-001
Thôn Thượng, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0100899944-001
Representative: Nguyễn Quốc Thắng
Số nhà 177, 179, Tổ 3, Phố Kim Bài, Thị trấn Kim Bài, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0106778417
Representative: Bùi Văn Tuấn
Xóm Bến, thôn My Hạ, Xã Thanh Mai, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104190450
Representative: Nguyễn Huy Long
Thôn Từ Châu, Xã Liên Châu, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0105894629
Representative: Lê Văn Trường
Thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106313034
Representative: Trần Thanh Huy
LK 05, Khu Sau Đồng, Thôn Thanh Lương, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104962989
Representative: Nguyễn Trung Công
Phố Bình Đà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106003057
Representative: Phạm Kiều Oanh
Thôn Yên Sơn, Xã Hòa Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106120219
Representative: Nguyễn Đức Tâm
Số 195, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105541824
Representative: Lê Quý Dũng
Km 25, quốc lộ 6, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106864560
Representative: Đặng Viết Ngọc
Thôn Lương Xá, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106769557
Representative: Lê Quang Ngọc
Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105826280
Representative: Bùi Thị Vân Anh
Thôn Phú Vinh, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106776554
Representative: Lê Văn Cường
Đội 1, Thôn Cao Sơn, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam