Company information
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Hưng Lộc
Registration details
- Tax code
- Tax address
- Address
- Status
- International name
- Short name
- Legal representative
- Phone
- Start date
- Managed by
- Company type
- Province/City
- Main business line
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
Business lines
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình cửa như: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... + Đập và đê. - Xây dựng đường hầm ; Các công trình thể thao ngoài trời. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, véc ni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản (không bao gồm tư vấn giá nhà, đất) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động phiên dịch |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: - Đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần áo...; - Sách, tạp chí; - Hoa và cây; - Thiết bị điện cho gia đình. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: - Trồng cây, chăm sóc và duy trì: + Công viên và vườn cho: + Nhà riêng và công cộng, + Công trình công cộng hoặc bán công cộng (trường học, bệnh viện, cơ quan hành chính, nhà thờ...), + Khu đất đô thị (công viên, khu vực cây xanh, nghĩa trang...), + Cây trên trục cao tốc (đường bộ, đường tàu hỏa, xe điện, cảng), + Tòa nhà công nghiệp và thương mại; - Trồng cây xanh cho: + Các tòa nhà (vườn trên nóc, vườn ở mặt trước, vườn trong nhà), + Sân thể thao, sân chơi và công viên giải trí khác (sân thể thao, sân chơi, bãi cỏ phơi nắng, sân golf), |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Việc tổ chức, xúc tiến và quản lý các sự kiện, như kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị, có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức. |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Bọc quà |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên; động của các nhà đạo diễn hoặc các nhà thầu khoán các sự kiện trình diễn trực tiếp |
Tax codes of companies in Thuy Phuong Ward
Công Ty Cổ Phần 5Works
Tax code: 0105890208
Representative: Phạm Tuấn Anh
Số 110 cụm 4 Tân Phong, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Cung Ứng Dịch Vụ Hoàn Hảo
Tax code: 0106675732
Representative: Hà Văn Nam
Số 16 ngõ 201 đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư An Thành
Tax code: 0101924939
Representative: Nguyễn Văn Tuyển
Tổ dân phố Hồng Ngự, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Minh Hòa
Tax code: 0100372266
Representative: Trương Quốc Cư
Lô đất B2, 4, 4 Khu Công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sabols Việt Nam
Tax code: 0105968937
Số nhà 11, đội 4, thôn Tân Phong, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Duy Long
Tax code: 0105210621
Representative: Trần Năm Duy
Số 63 tập thể Viện Công Nghệ, thôn Tân Nhuệ, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Anh Vân
Tax code: 0106071191
Representative: Trần Tuấn Anh
Số 27 ngõ 201/1/4 Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Phát Triển Kinh Tế Xã Hội Việt Nam
Tax code: 0106066466
Representative: Mai Thúy Tứ
Thôn Tân Phong, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Du Lịch Tuấn Minh
Tax code: 0104774449
Representative: Mai Thị Tuyết Nhung
Số nhà 10 ngõ 225 đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax codes of companies in Bac Tu Liem District
Ban Điều Hành Dự Án 36.25
Tax code: 0105454762-009
Tổ dân số 1, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Bồi Thường Giải Phóng Mặt Bằng Quận Bắc Từ Liêm
Tax code: 0106784386
Nhà CT6C, KĐT Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án Quận Bắc Từ Liêm
Tax code: 0106784379
Nhà CT6C, KĐT Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Báo Công Thương
Tax code: 0102727348
Representative: Nguyễn Văn Minh
T10,t11 TN làm việc của Bộ Công thương, số 655 Phạm Văn Đồng, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Bảo Hiểm Xã Hội Cở Sở Tây Tựu
Tax code: 0106643515
Tòa nhà CT5A, Khu tái định cư Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
BQL Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Chuyên Ngành - Bộ Xây Dựng
Tax code: 0101446182
Representative: Nguyễn Tiến Thành
Đường số 4 khu đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Chi Cục Dự Trữ Nhà Nước Từ Liêm
Tax code: 0106057743
Representative: Nguyễn Duy Học
Khu Công nghiệp Trại Gà, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Chi Cục Kiểm Dịch Thực Vật Vùng V
Tax code: 0100103224-005
Representative: Nguyễn Thành Yên
Số 7A Lê Văn Hiến, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Chi Cục Thi Hành Án Dân Sự Quận Bắc Từ Liêm
Tax code: 0106515344
Representative: Phạm Quang Dũng
Tầng 3, tòa nhà Ct5B đường Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Companies managed by Thuế cơ sở 9 thành phố Hà Nội
Công Ty TNHH Thương Mại, Dịch Vụ Và Sản Xuất Thiết Bị Đo Lường Từ Tâm
Tax code: 0102159504
Representative: Nguyễn Khắc Từ
Thôn Đức Diễn, x ã Phú Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Winse
Tax code: 0106146739
Representative: Đặng Minh Đức
Số nhà 25 Đường Tàu, thôn Trù 1, Xóm 11, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Protech
Tax code: 0103843280
Representative: Nguyễn Văn Phương
Số nhà 44, ngõ 323 đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Autopay Việt Nam
Tax code: 0106333055
Representative: Đặng Văn Tiễu
Xóm Mới, thôn Đức Diễn, Thị Trấn Cầu Diễn, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Loan
Tax code: 0102558266
Representative: Nguyễn Thị Minh Loan
Xóm 7D, Xã Đông Ngạc, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Sự Kiện Truyền Thông MTV Việt Nam
Tax code: 0106580706
Representative: Đinh Văn Thiện
Số 16, ngõ 94 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Phát Triển Công Nghệ Hà Phát
Tax code: 0106747673
Representative: Nguyễn Trọng Hà
Số 22, ngõ 162, đường Cầu Diễn , Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Chi Cục Thi Hành Án Dân Sự Quận Bắc Từ Liêm
Tax code: 0106515344
Representative: Phạm Quang Dũng
Tầng 3, tòa nhà Ct5B đường Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Phương Minh
Tax code: 0106101311
Representative: Vũ Hoài Anh
Số 14 ngõ Văn Minh, tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Lắp Và Thương Mại Tân Việt
Tax code: 0102606600
Representative: Hoàng Anh Tấn
Số 431, đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam