Company information
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Lắp Và Thương Mại Tân Việt
Registration details
- Tax code
- Tax address
- Address
- Status
- International name
- Short name
- Legal representative
- Phone
- Start date
- Managed by
- Company type
- Province/City
- Main business line
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
Business lines
| Code | Business line |
|---|---|
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: - Truyền tải điện (loại trừ Truyền tải Hệ thống điện Quốc gia) (Các thành phần kinh tế ngoài nhà nước được vận hành lưới điện truyền tải do mình đầu tư xây dựng.) (Theo Điều 4 Luật Điện lực số: 28/2004/QH 11; sửa đổi, bổ sung tại Khoản 1 Điều 6 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật đầu tư công, Luật đầu tư theo phương thức đối tác công tư, Luật đầu tư, Luật nhà ở, Luật đấu thầu, Luật điện lực, Luật doanh nghiệp, Luật thuế tiêu thụ đặc biệt và Luật thi hành án dân sự số: 03/2022/QH15; Điều 30 Nghị định số: 137/2013/NĐ-CP; sửa đổi, bổ sung tại Khoản 3 Điều 6 Nghị định số: 08/2018/NĐ-CP; sửa đổi, bổ sung tại Khoản 1 Điều 3 Nghị định số: 17/2020/NĐ-CP) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước và công trình hạ tầng kỹ thuật; - Thi công xây lắp đường dây tải điện và trạm biến áp đến 500 KV, các công trình điện chiếu sáng, điện động lực; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động Đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động Đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động Đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (Loại trừ hoạt động Đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Loại trừ hoạt động Đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Loại trừ Kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Mua bán thiết bị bảo hộ lao động, phòng cháy chữa cháy, đo lường, thiết bị thí nghiệm, thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị thông tin, thiết bị viễn thông, điều khiển, thiết bảo vệ, thiết bị âm thanh, thiết bị điều hòa không khí; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Khách sạn; - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thẩm định thiết kế kỹ thuật, tổng dự toán đối với thiết kế đường dây và trạm biến áp đến 110 KV; - Thiết kế đường dây và trạm biến áp đến 110 KV; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: - Cho thuê ô tô; - Cho thuê xe có động cơ khác; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; |
Tax codes of companies in Thuy Phuong Ward
Công Ty Cổ Phần 5Works
Tax code: 0105890208
Representative: Phạm Tuấn Anh
Số 110 cụm 4 Tân Phong, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Cung Ứng Dịch Vụ Hoàn Hảo
Tax code: 0106675732
Representative: Hà Văn Nam
Số 16 ngõ 201 đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư An Thành
Tax code: 0101924939
Representative: Nguyễn Văn Tuyển
Tổ dân phố Hồng Ngự, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Minh Hòa
Tax code: 0100372266
Representative: Trương Quốc Cư
Lô đất B2, 4, 4 Khu Công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sabols Việt Nam
Tax code: 0105968937
Số nhà 11, đội 4, thôn Tân Phong, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Duy Long
Tax code: 0105210621
Representative: Trần Năm Duy
Số 63 tập thể Viện Công Nghệ, thôn Tân Nhuệ, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Anh Vân
Tax code: 0106071191
Representative: Trần Tuấn Anh
Số 27 ngõ 201/1/4 Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Phát Triển Kinh Tế Xã Hội Việt Nam
Tax code: 0106066466
Representative: Mai Thúy Tứ
Thôn Tân Phong, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Du Lịch Tuấn Minh
Tax code: 0104774449
Representative: Mai Thị Tuyết Nhung
Số nhà 10 ngõ 225 đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax codes of companies in Bac Tu Liem District
Ban Điều Hành Dự Án 36.25
Tax code: 0105454762-009
Tổ dân số 1, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Bồi Thường Giải Phóng Mặt Bằng Quận Bắc Từ Liêm
Tax code: 0106784386
Nhà CT6C, KĐT Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án Quận Bắc Từ Liêm
Tax code: 0106784379
Nhà CT6C, KĐT Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Báo Công Thương
Tax code: 0102727348
Representative: Nguyễn Văn Minh
T10,t11 TN làm việc của Bộ Công thương, số 655 Phạm Văn Đồng, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Bảo Hiểm Xã Hội Cở Sở Tây Tựu
Tax code: 0106643515
Tòa nhà CT5A, Khu tái định cư Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
BQL Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Chuyên Ngành - Bộ Xây Dựng
Tax code: 0101446182
Representative: Nguyễn Tiến Thành
Đường số 4 khu đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Chi Cục Dự Trữ Nhà Nước Từ Liêm
Tax code: 0106057743
Representative: Nguyễn Duy Học
Khu Công nghiệp Trại Gà, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Chi Cục Kiểm Dịch Thực Vật Vùng V
Tax code: 0100103224-005
Representative: Nguyễn Thành Yên
Số 7A Lê Văn Hiến, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Chi Cục Thi Hành Án Dân Sự Quận Bắc Từ Liêm
Tax code: 0106515344
Representative: Phạm Quang Dũng
Tầng 3, tòa nhà Ct5B đường Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Companies managed by Thuế cơ sở 9 thành phố Hà Nội
Công Ty TNHH Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Loan
Tax code: 0102558266
Representative: Nguyễn Thị Minh Loan
Xóm 7D, Xã Đông Ngạc, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Sự Kiện Truyền Thông MTV Việt Nam
Tax code: 0106580706
Representative: Đinh Văn Thiện
Số 16, ngõ 94 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Phát Triển Công Nghệ Hà Phát
Tax code: 0106747673
Representative: Nguyễn Trọng Hà
Số 22, ngõ 162, đường Cầu Diễn , Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Chi Cục Thi Hành Án Dân Sự Quận Bắc Từ Liêm
Tax code: 0106515344
Representative: Phạm Quang Dũng
Tầng 3, tòa nhà Ct5B đường Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Phương Minh
Tax code: 0106101311
Representative: Vũ Hoài Anh
Số 14 ngõ Văn Minh, tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Phát Triển Thương Mại Hưng Vượng
Tax code: 0106793493
Representative: Nguyễn Đức Thành
Số nhà 127 đường Hoàng Tăng Bí, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Hồ Gươm
Tax code: 0106127214
Representative: Nguyễn Thị Minh Hoa
Số nhà 45, ngõ 123, đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thương Mại In Bao Bì Tuấn Bằng
Tax code: 0101358602
Representative: Vũ Tuấn Bằng
Số nhà 20, Ngõ 108 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Hải Phú Hà
Tax code: 0102350317
Representative: Đỗ Trung Châu
Số 14 Hẻm 326/1A/1 Đường Bờ Tây Sông Nhuệ, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Tonkin Việt Nam
Tax code: 0106416696
Representative: Nguyễn Văn Sang
Số 32 Phạm Văn Đồng, Xã Xuân Đỉnh, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam