Công Ty Cổ Phần 36.55
Tax code: 0105851505
Representative: Nguyễn Hồng Tuấn
Số 38, ngách 25, ngõ 358, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 29/10/2026, 00:55:05.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: - Lắp đặt thiết bị nội thất, - Lắp đặt thiết bị, đồ dùng nhà bếp, cầu thang và những hoạt động tương tự, - Lắp đặt nội thất các cửa hàng, nhà di động, thuyền... |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; (loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự (Không bao gồm: bán buôn dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa; thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không; Đại lý bán vé máy bay; Dịch vụ giao nhận hàng hóa; Đại lý làm thủ tục hải quan |
| 5320 | Chuyển phát |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn Pháp luật và tư vấn tài chính, thuế, chứng khoán, kế toán, kiểm toán). |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê container |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn nghiệp vụ khai hải quan; Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính); Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm). |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn du học; |
Tax code: 0105851505
Representative: Nguyễn Hồng Tuấn
Số 38, ngách 25, ngõ 358, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106751408
Representative: Bùi Thị Huyền
Số 16, ngách 22/108 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106808647
Representative: Hà Song Hào
số 9 ngõ 387 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106603304
Representative: Nguyễn Văn Hãnh
Số 173 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106294014
Representative: Giang Thanh Sản
Số 350 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106370466
Representative: Trần Đức Lũy
Số 133, ngõ 1, ngách 1/62/23 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106790943
Representative: Lê Tuấn Anh
Số 22 Ngách 12, Ngõ 271 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106340694
Representative: Phạm Thị Hoàng Liên
Số 6, ngõ 35/135 Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0105793162
Representative: Trần Quang Vinh
Số nhà 2, ngách 12, ngõ 108, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0102951389
Representative: Đinh Thị Thu Hà
56 ngõ 77 phố Bùi Xương Trạch P Khương Đình, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0102984585
Representative: Bạch Gia Dương
42 Cù Chính Lan, Khương Mai,, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106028051
Representative: Trần Quốc Thắng
Phòng 1501, Tòa nhà 98A Ngụy Như Kon Tum, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106141314
Representative: Phan Văn Tân
334 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0102073399-001
Representative: Nguyễn Tuấn Hải
P 1007, tòa nhà A Nguyễn Tuân, 190 Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106802853
Representative: Trần Thị Thu Hương
P1502, tầng 15, tòa nhà Thăng Long, 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0101370462
Representative: Nguyễn Đỗ Hiệp
Số 108 phố Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106452158
Representative: Trần Quốc Thắng
P1501, tòa nhà Thăng Long, 98A Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0102186917-003
Representative: Nguyễn Văn Thanh
Phòng 702 nhà G10 Nguyễn Trãi, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106235192
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
D11 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0101378535
Representative: Nguyễn Hải Hồng
Số 150 phố Vọng, phường Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0102458744
Representative: Đỗ Tuấn Trung
Số 27 ngõ 2, Nguyễn Viết Xuân, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106612443
Representative: Phạm Thị Thu Hằng
Số 65B Phố Nhân Hoà, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106501260
Representative: Vũ Thị Bích Vân
Số nhà 12 D8, Ngõ 11 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0312378975-001
Representative: Tô Hùng
Số nhà 241, tổ 50, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104472984
Representative: Đinh Đức Hiệp
Số nhà 7, ngõ 2, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102670691
Representative: Nguyễn Thị Thơ
Phòng 210b, A5, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105965735
Representative: Bùi Đức Hiệu
Số 5, ngõ 63, đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105035641
Representative: Mai Văn Anh
Số 34 ngõ 155/206 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106512865
Representative: Trần Thị Minh Loan
Số nhà 5B ngõ 68 Quan Nhân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105989944
Representative: Nguyễn Văn Hoài
Số 19A, ngõ 41 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam