Chi Nhánh Miền Bắc Công Ty Cổ Phần Vận Tải Đa Phương Thức Vietranstimex
Tax code: 0400101901-004
Representative: Bùi Quang Liên
Số 615, đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 07/09/2026, 04:07:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình cửa như: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... + Đập và đê. - Xây dựng đường hầm; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: + Dây dẫn và thiết bị điện, + Đường dây thông tin liên lạc, + Mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học, + Hệ thống chiếu sáng, + Chuông báo cháy, + Hệ thống báo động chống trộm, |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ y tế; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hoá chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh; |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ thuốc lá ngoại) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán lẻ đèn và bộ đèn; - Bán lẻ dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt gọt; hàng gốm, sứ, hàng thuỷ tinh; - Bán lẻ sản phẩm bằng gỗ, lie, hàng đan lát bằng tre, song, mây và vật liệu tết bện; |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tính ngưỡng khác; - Bán lẻ dầu hoả, bình ga, than, củi sử dụng làm nhiên liệu để đun nấu trong gia đình; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa Đại lý bán vé máy bay; |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm; |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn về công nghệ khác; Tư vấn chuyển giao công nghệ; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
Tax code: 0400101901-004
Representative: Bùi Quang Liên
Số 615, đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0101442188
Representative: Lý Kim Xuân
Xóm Giữa, phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0106616455
Representative: Đào Hòa Bình
Số 661 Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0104255718
Representative: Trương Thanh Sơn
Số 688 đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0100958903
Representative: Vương Cường
Thôn tân thành, phường thanh trì, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0102017154
Representative: Phan Kỳ Bắc
Số 74 phố Thanh Đàm, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0101527787
Representative: Nguyễn Thị Thơm
Số 17C,Ngách 55/31, phố Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101117910
Representative: Nguyễn Thị Bích Hồng
Số 653 Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0100108991
Representative: Dương Ngọc Tùng
Số 321, phố Vĩnh Hưng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0101407948
Representative: Đào Hữu Bình
khu đô thị mới đền lừ, phường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0100890652
Representative: Đỗ Thị Nhung
177 Nguyễn Tam Chinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0100822860
Representative: Nguyễn Thái Hưu
Chợ Đại Từ, đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0106247367
Representative: Nguyễn Xuân Trường
Tổ 23, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0102359454
Representative: Nguyễn Cao Minh
Nhà CC2 KĐT Đồng Tàu, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0102114711
283 đường Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0100786940-019
Representative: Đỗ Văn Quyến
Khu Trung Tâm Hành Chính Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0310679977-001
Số nhà 131, ngõ 230, tổ 10, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0101917032
Representative: Phạm Thế Vinh
Số nhà 19, ngõ 255/12, phố Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104748456
Representative: Đào Trọng Hải
Số 8A, ngách 192/3, ngõ 192 phố Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105839434
Representative: Trần Nam Trung
Ô số 29, BT04 KĐT Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103191109
Representative: Nguyễn Ngọc Định
Số 424 Lĩnh Nam, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101527787
Representative: Nguyễn Thị Thơm
Số 17C,Ngách 55/31, phố Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101400597
Representative: Nguyễn Minh Hậu
Số 49 BT2, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106772609
Representative: Đỗ Hoài Nam
KCN Vĩnh Tuy, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101436018
Representative: Vũ Tất Thành
Số 132 ngõ 245 Phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101417992
Representative: Lỗ Hữu Hiển
Số 5B - N2, TT5 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102366099
Representative: Đinh Quốc Hùng
Số 58, Ngõ 107, Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam