Công Ty Cổ Phần Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông
Tax code: 0101526991
Representative: Nguyễn Đoàn Thăng
87 - 89 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/10/2026, 22:05:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít Chi tiết: Sản xuất sơn |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất sản phẩm điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng; |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Chi tiết: Sản xuất đồ dùng trang thiết bị nội thất văn phòng, văn phòng phẩm |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí, máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành xây dựng |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm hoạt động dò mìn và nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; Môi giới thương mại (không bao gồm môi giới bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài; không bao gồm đấu giá hàng hóa) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ; Mua bán các sản phẩm điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng; Mua bán hàng hoá, sản phẩm phục vụ tiêu dùng cá nhân và gia đình; Mua bán văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: mua bán các sản phẩm cơ khí, máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành xây dựng mua bán đồ dùng trang thiết bị nội thất văn phòng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: mua bán các sản phẩm sơn; mua bán vật liệu xây dựng; |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: mua bán hàng phế liệu, tạp phẩm; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp - Thiết kế quy hoạch xây dựng; thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội, ngoại thất công trình Hoạt động kiến trúc; - Lập dự án đầu tư xây dựng - Thiết kế xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình - Hoạt động xây dựng - Thi công xây dựng công trình - Thiết kế kỹ thuật - Quản lý chất lượng công trình xây dựng; - Kiểm định xây dựng; - Giám định xây dựng; - Đánh giá hợp quy trong hoạt động xây dựng - Hoạt động đầu tư xây dựng; Hoạt động tư vấn đầu tư xây dựng; Tổng thầu xây dựng; Thi công xây dựng công trình - Thiết kế quy hoạch xây dựng - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Khảo sát, thiết kế, thi công xây dựng |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo và các dịch vụ kèm theo; |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: Nghiên cứu và phân tích thị trường hàng hoá trong và ngoài nước; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất các công trình xây dựng (bao gồm cả cửa hàng, phòng trưng bày và giới thiệu sản phẩm, văn phòng, nhà hàng, khách sạn); Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội ngoại thất công trình (chứng chỉ) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Xúc tiến thương mại; - Tổ chức sự kiện (tổ chức hội thảo, hội nghị khách hàng, giới thiệu sản phẩm, động thổ, khai trương, khánh thành các văn phòng công ty); - Tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (trừ loại Nhà nước cấm) |
Tax code: 0101526991
Representative: Nguyễn Đoàn Thăng
87 - 89 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106879750
Representative: Hà Thanh Dần
Số 29, ngõ 583 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102850165
Representative: Nguyễn Khánh Trình
Tầng 3, nhà G1, tòa nhà Five Star số 2 Kim Giang, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101105785
Representative: Lê Quý Khả
Số 53, đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101741727
Representative: Phạm Đăng Lâm
Số 4, ngõ 102 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105833418
Representative: Bùi Quang Huy
Số nhà 226, đường Khương Trung, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106754423
Representative: Đồng Thị Hà
Số 1 Ngách 387/31 Phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104825703
Representative: Đinh Văn Thủy
Số 49, hẻm 1/62/24, ngõ 1, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106149345
Representative: Nguyễn Văn Thành
Tầng 7, Tòa nhà Công ty 29, ngõ 73 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101896914
Representative: Đào Việt Phương
VP02 Tầng 11, Tòa nhà Gold Tower Số 275 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101355601
Representative: Bùi Thị Thu Huyền
Số 2 ngõ 149/25 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106149345
Representative: Nguyễn Văn Thành
Tầng 7, Tòa nhà Công ty 29, ngõ 73 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105827245
Representative: Đào Xuân Công
Số nhà 29-31, ngõ 63 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101414624
Representative: Phạm Quốc Quân
Số 101/395C, tổ 9, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101026558
Representative: Nguyễn Hồng Quân
Tổ 25, Xóm Cầu, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102010159
Representative: Đinh Mạnh Cường
Số 150, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100383596
Representative: Nguyễn Hương Liên
Số 58 ngõ 181 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101334986
Representative: Đặng Thái Hòa
Số 92 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106273141
Representative: Nguyễn Doãn Dũng
Số 19C, ngõ 1/64/46 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101273892
Representative: Phan Sơn Hồng
Số 9, dãy B, tổ 42, ngách 44, ngõ 1 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam