Công Ty Cổ Phần Cao Su Kỹ Thuật Và Vật Tư Công Nghiệp Xuân Thành
Tax code: 0106879750
Representative: Hà Thanh Dần
Số 29, ngõ 583 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm thủy tinh và các loại phích nước; |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất bình inox giữ nhiệt, phích inox, ấm inox. |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: - Sản xuất quạt gia dụng - Sản xuất ấm đun nước điện, ấm siêu tốc, bình đun nước, thiết bị điện gia dụng khác. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm tổng hợp từ nhiều vật liệu (kim loại, nhựa, điện tử, thủy tinh); sản phẩm gia dụng tích hợp cảm biến, hiển thị điện tử. |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa, súc nạp hệ thống phòng cháy, chữa cháy, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị an ninh bảo vệ; |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: - Thi công các công trình chiếu sáng, chiếu sáng thông minh trong dân dụng, công nghiệp, công cộng, đô thị, nông nghiệp công nghệ cao. - Xây dựng mạng lưới đường dây truyền tải, phân phối điện và các công trình, cấu trúc có liên quan như: + Đường dây, mạng lưới truyền tải điện với khoảng cách dài, + Đường dây, mạng lưới truyền tải điện, đường cáp điện ngầm và các công trình phụ trợ ở thành phố, + Trạm biến áp. - Xây dựng nhà máy điện; - Xây dựng trạm xạc điện. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt thiết bị chiếu sáng trong dân dụng, công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: - Bán buôn van và ống điện tử; - Bán buôn thiết bị bán dẫn ; - Bán buôn mạch tích hợp và mạch vi xử lý ; - Bán buôn mạch in ; - Bán buôn camera; - Bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông; - Bán buôn thiết bị vô tuyến, hữu tuyến; - Bán buôn Module đa chuẩn Wifi-BLE ; (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy chữa cháy; - Bán buôn các sản phẩm tự động hóa, vật tư - thiết bị phục vụ nghiên cứu khoa học kỹ thuật, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị đo lường, thiết bị y tế, thiết bị kiểm nghiệm, thiết bị trường học, thiết bị báo cháy, báo trộm, các sản phẩm cơ, kim khí; - Bán buôn trang thiết bị bảo hộ cá nhân; - Bán buôn thiết bị lĩnh vực truyền hình; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ vật liệu năng lượng tái tạo: bộ thu năng lượng mặt trời không dùng điện, tấm quang điện, không bao gồm lắp đặt; - Bán lẻ đồ ngũ kim - Bán lẻ sơn, màu, véc ni - Bán lẻ kính xây dựng - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh - Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hàng hóa. (Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật). |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản (Trừ hoạt động tư vấn pháp luật, đấu giá về bất động sản) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản - Dịch vụ quản lý bất động sản (Trừ hoạt động tư vấn pháp luật, đấu giá về bất động sản) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: -Thiết kế hệ thống thông gió, cấp nhiệt, điều hòà không khí; Thiết kế lắp đặt thiết bị cơ khí công trình xây dựng; - Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy - Giám sát thi công xây dựng - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng - nhà công nghiệp - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật - Giám sát thi công xây dựng - Dịch vụ tư vấn đấu thầu - Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 110kv; |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm định, thử nghiệm máy móc, các thiết bị điện, dụng cụ điện, dụng cụ an toàn. |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: dịch vụ quảng cáo thương mại. (Không bao gồm: quảng cáo rượu, thuốc lá) |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ khoa học kỹ thuật - Dịch vụ chuyển giao công nghệ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu trực tiếp |
Tax code: 0106879750
Representative: Hà Thanh Dần
Số 29, ngõ 583 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102850165
Representative: Nguyễn Khánh Trình
Tầng 3, nhà G1, tòa nhà Five Star số 2 Kim Giang, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101105785
Representative: Lê Quý Khả
Số 53, đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105833418
Representative: Bùi Quang Huy
Số nhà 226, đường Khương Trung, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106754423
Representative: Đồng Thị Hà
Số 1 Ngách 387/31 Phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104825703
Representative: Đinh Văn Thủy
Số 49, hẻm 1/62/24, ngõ 1, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102776779
Representative: Bùi Văn Lương
Số 10, ngách 80/27, ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102708715
Representative: Nguyễn Văn Giang
Số 57, ngõ 164, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106385092
Representative: Phạm Thành
Số 1/46 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102054565
Representative: Trần Đức Tiến
155-161 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105870441
Representative: Nguyễn Tường Phương
Số 145/154, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101067392
Representative: Đàm Hữu Hoàng
P.304 tầng 3 toà nhà melia, 44b lý thường kiệt, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0105651175
Representative: Phạm Trung Kiên
Lô số 44E, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101148154-012
Representative: Trần Văn Đông
đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100105126
Representative: Trương Viết Cương
Lô 14 BT8 khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101326329
Representative: Phạm Đình Quyết
Số 9 Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101066328
Representative: Ji Sung Ook
Lô B16, đường Công nghiệp 6, Khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103616231
Representative: Cheng, Jieyong
Thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104298045
Representative: Nguyễn Quang Hòa
Tòa nhà FPT Cầu Giấy, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101141310
Representative: Liu Guang Da
Km15, quốc lộ 1A, xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội