Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tiến Trung
Tax code: 2300901746
Representative: Nguyễn Thị Yên
Xóm Hạ Giang (NR: Nguyễn Thị Yên), Phường Tiên Du, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Phân phối và bán lẻ điện (loại trừ Truyền tải và điều độ Hệ thống điện quốc gia) |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm kinh doanh vàng miếng) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Gửi hàng; -Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Tư vấn bất động sản - Môi giới bất động sản |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động phiên dịch; - Tư vấn về công nghệ khác; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
Tax code: 2300901746
Representative: Nguyễn Thị Yên
Xóm Hạ Giang (NR: Nguyễn Thị Yên), Phường Tiên Du, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400292713
Representative: Lê Thị Phong
Cụm Công Nghiệp Dĩnh Kế, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400324274
Representative: Nguyễn Thái Trực
Dãy 3,4 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0105956064
Representative: Lê Cảnh Dương
Lô C6 cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh
Tax code: 2300900446
Representative: Lee Seunghyun
Đường TS19, KCN Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400396494
Representative: Vũ Quang Quý
Km số 6, đường Thân Cảnh Phúc, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400573457
Representative: Kato Masakazu
Lô D11 khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400548820
Representative: Đào Quang Minh
Lô BLK7.16 Đường Trần Nhân Tông, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0105758785
Representative: Nguyễn Hữu Dược
Lô CN-10, khu công nghiệp Hòa Phú, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0101096393
Representative: Lương Ngọc Đàm
Cụm công nghiệp Xuân Lâm, Phường Song Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400289171
Representative: Nguyễn Văn Khanh
Ngã Tư Đình Trám, Phường Việt Yên, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam