Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đại Tân Việt Tại Hà Nội
Tax code: 0302505776-003
Representative: Eguchi Shinya
P01-02-03 tầng 13, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng ( Trừ hoạt động rà phá bom mìn và các hoạt động tương tự) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: - Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường bộ; - Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; - Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ôtô, bãi để xe đạp, xe máy; - Lai dắt, cứu hộ đường bộ; - Hoạt động quản lý, trông giữ tại các bãi, điểm đỗ ô tô, xe máy, các phương tiện đường bộ khác. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Đại lý bán vé máy bay |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thông tin trên Internet |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm dịch vụ tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản; - Cho thuê nhà có trang thiết bị kỹ thuật đặc biệt (phòng hòa nhạc, nhà hát, hội trường, phòng cưới; trường quay, rạp chiếu phim) ( Điều 3 Luật kinh doanh bất động sản 2014) - Hoạt động mua, bán, cho thuê gồm cả quản lý và điều hành những khu nhà ở lưu động. ( Điều 3 Luật kinh doanh bất động sản 2014) - Mua, bán, cho thuê gồm cả quản lý và điều hành bất động sản là nền đất phân lô; ( Điều 3 Luật kinh doanh bất động sản 2014) - Quản lý tòa nhà; ( Điều 3 Luật kinh doanh bất động sản 2014) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản; Dịch vụ định giá bất động sản; Dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ tư vấn, quản lý, quảng cáo bất động sản (không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất); |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý ( Không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Lập, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng (Điều 151 Luật xây dựng số 50/QH/2014) - Tư vấn đấu thầu (Điều 113 Nghị định 63/2014/NĐ-CP Nghị định quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật đấu thầu về lựa chọn nhà thầu) - Tư vấn đánh giá hồ sơ dự thầu (Điều 18 Nghị định 63/2014/NĐ-CP Nghị định quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật đấu thầu về lựa chọn nhà thầu) - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu (Khoản 8, điều 4 Luật Đấu thầu năm 2013) - Tư vấn quản lý dự án đầu tư ( Điều 63 Nghị định 59/2015 về quản lý dự án đầu tư xây dựng) |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ quảng cáo thuốc lá) |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp Chi tiết: Quản lý vận hành nhà chung cư (Điều 105 Luật Nhà ở 2014) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh(trừ vàng, rác thải, phế liệu) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 0302505776-003
Representative: Eguchi Shinya
P01-02-03 tầng 13, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102659313
Representative: Trần Mỹ Linh
Tầng 7+9, số 46-48 phố Bà Triệu, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102524651
Representative: Đỗ Quang Vinh
Số 43 Phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102637292
Representative: Đỗ Bảo Hưng
Số 52, phố Hàng Bài, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106745147
Representative: Võ Hồng Đức
Tầng 6 Tòa nhà Vimedimex Group, Số 46-48 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102077234
Representative: Đặng Văn Thoán
Số 44 Phố Huế, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102348501
Representative: Vũ Văn Tâm
Số 61 phố Tràng Tiền, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100106842
Representative: Nguyễn Ngọc Nghị
Số 41 Ngô Quyền, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101684229
Representative: Phan Quốc Vinh
Phòng 302B, số 94 phố Bà Triệu, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106390631
Representative: Phạm Khắc Dũng
Phòng 1102, tòa nhà Pacific Place, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
Tax code: 0301667950-003
Representative: Đỗ Văn Thanh
Số 8 dãy 16B1 Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105870441
Representative: Nguyễn Tường Phương
Số 145/154, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101067392
Representative: Đàm Hữu Hoàng
P.304 tầng 3 toà nhà melia, 44b lý thường kiệt, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0105651175
Representative: Phạm Trung Kiên
Lô số 44E, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101148154-012
Representative: Trần Văn Đông
đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100105126
Representative: Trương Viết Cương
Lô 14 BT8 khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101326329
Representative: Phạm Đình Quyết
Số 9 Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101066328
Representative: Ji Sung Ook
Lô B16, đường Công nghiệp 6, Khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103616231
Representative: Cheng, Jieyong
Thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104298045
Representative: Nguyễn Quang Hòa
Tòa nhà FPT Cầu Giấy, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam