Chi Nhánh Công Ty TNHH Mekong Auto
Tax code: 0300626775-004
Representative: Ngô Nhật Thái
Km 25, Quốc lộ 3, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 08:41:58.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ - Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp ô tô tải từ 0,5 tấn đến 0 tấn; Sản xuất, lắp ráp xe chuyên dùng: xe téc dầu, xe ép rác, dơ mác, tặc phoọc, xe đầu kéo; sản xuất xe động cơ thương mại như: Xe tải từ 5 tấn đến 80 tấn, xe kéo trên đường cho xe bán rơ moóc... (không bao gồm dịch vụ thiết kế các phương tiện giao thông vận tải); sản xuất, lắp ráp xe khách từ 16 đến 75 chỗ ngồi; sản xuất, lắp ráp xe ô tô du lịch từ 4 đến 16 chỗ ngồi; sản xuất, lắp ráp động cơ diezen đến 380 sức ngựa; sản xuất xe buýt, xe buýt điện và xe buýt đường dài; sản xuất xe có động cơ; Sản xuất gầm xe có động cơ; Tái sản xuất xe có động cơ (cải tạo, đóng mới xe ô tô các loại, không bao gồm dịch vụ thiết kế các phương tiện vận tải). |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe - Chi tiết: Sản xuất phụ tùng ô tô các loại. |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Bán buôn xe ô tô tải; bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); xe có động cơ khác: Ô tô chở khách loại trên 12 chỗ ngồi, ô tô vận tải, ô tô chuyên dụng. |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Đại lý xe có động cơ khác: Ô tô chở khách loại trên 12 chỗ ngồi, ô tô vận tải, ô tô chuyên dụng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Đại tu, sửa chữa ô tô. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy - Chi tiết: Đại tu, sửa chữa xe máy. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm; bán buôn bán thành phẩm, phế liệu, phế thải từ các sản phẩm nông nghiệp dùng để chế biến thức ăn gia súc, gia cầm. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp - Chi tiết: Buôn bán và xuất nhập khẩu vật tư, máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành nông nghiệp (trừ thuốc thú y và thuốc bảo vệ thực vật). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây diện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); máy móc, thiết bị y tế. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi, xe du lịch và các loại xe khác. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng). |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác (không gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - Chi tiết: Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách hoặc hàng hoá bằng đường bộ; Hoạt động quản lý đường bộ, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ôtô, bãi để xe đạp, xe máy; Lai dắt, cứu hộ đường bộ. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê xe có người lái - Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Hoạt động thú y; |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Dạy máy tính; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại. |
Tax code: 0300626775-004
Representative: Ngô Nhật Thái
Km 25, Quốc lộ 3, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102709370
Representative: Nguyễn Thị Mùi
ô CN6 Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101425217
Representative: Nguyễn Thị Bình
Km 16, QL3, đường Hà Nội, Thái Nguyên, thôn Tiên Hùng, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106787725
Representative: Dương Minh Hòa
Khu công nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101233610
Representative: Nguyễn Ngọc Hùng
Thôn Tiên Hùng, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0105773582
Representative: Nguyễn Công Nam
Số ô II, B2, TT2 thôn Cán Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106408712
Representative: Đỗ Mạnh Trọng
Lô H3A, đường Lê Hữu Tựu, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106630354
Representative: Nguyễn Tuấn Đạt
Lô CN5 Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0102590446
Representative: Nguyễn Xuân Trường
Xóm 4, thôn Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105796734
Representative: Nguyễn Thế Dưỡng
Số nhà 29 khối phố Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101514347
Representative: Đào Đình Đức
Thôn Cổ điển, xã hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101622046
Representative: Phan Ngọc Thơm
Km 25 Quốc lộ 3, Công ty Đường 126, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106817592
Representative: Hoàng Công Huy
Thôn chùa, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0100109931-029
Representative: Vũ Thành Chung
Khối 3A thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101958173
Representative: Phạm Ngọc Thạch
Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106030646
Representative: Vương Xuân Tiến
Việt Hùng, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101980394-001
Representative: Hoàng Thị Nguyệt
Tầng 1, nhà C3, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 4600255511-005
Representative: Vũ Văn Khôi
Tổ 12, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101097735-003
Representative: Nguyễn Văn Toàn
Xóm Bãi, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2600107968-007
Representative: Lê Văn Chính
Ngã tư Biến thế, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106712984
Representative: Đào Tiên Phong
Căn M1, dự án nhà ở thương mại, đường Hoàng Trọng Mậu, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101959730
Representative: Đỗ Hữu Đức
Lô A2CN7, Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0302606809-001
Representative: Sanat Kishorechandra Desai
Tầng 4 Toà nhà Thái Lâm Plaza, số 52 đường Thanh Liệt, Thôn Vực, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103147389
Representative: Vũ Ngọc Úy
Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Hà Nội
Tax code: 0303675393-001
Representative: Jeong Jiyoung
Tầng B1, Lô TL-11, TTTM Vincom Mega Mall Times City, số 458 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106667523
Representative: Nguyễn Văn Minh
D39-BT6 ô số 6, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 4600641330-001
Representative: Lê Thị Dung
Số nhà 28, Nhà vườn 2, Khu ĐTM Nghĩa Đô, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100283873-038
Representative: Nguyễn Hải Long
Tầng 1, tòa nhà Nam Cường, km 4 đường Lê Văn Lương kéo dài, khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100957628
Representative: Nguyễn Trung Kiên
Số 11, ngõ 83, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101512082
Representative: Đặng Anh Khôi
Số 80 phố Đại La, phường Trương Định, , Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam