Ban Quản Lý Chương Trình Phát Triển Cộng Đồng Huyện Tam Đường
Tax code: 6200085361
Bản Sân Bay, Thị trấn Tam Đường, Huyện Tam Đường, Lai Châu
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0221 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0323 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
Tax code: 6200085361
Bản Sân Bay, Thị trấn Tam Đường, Huyện Tam Đường, Lai Châu
Tax code: 0102320344
Representative: Vũ Văn Cảnh
Xã Sơn Bình, Huyện Tam Đường, Lai Châu
Tax code: 6200082547
Representative: Giang A Sinh
Bản Thèn Pả, Xã Tả Lèng, Huyện Tam Đường, Lai Châu
Tax code: 6200082385
Representative: Nguyễn Quý Đông
Bản Trung Tâm, Thị trấn Tam Đường, Huyện Tam Đường, Lai Châu
Tax code: 6200083653
Representative: Nguyễn Thị Hoài
Khu Hưng Phong, Xã Bản Bo, Huyện Tam Đường, Lai Châu
Tax code: 6200084135
Bản Mường Cấu, Thị trấn Tam Đường, Huyện Tam Đường, Lai Châu
Tax code: 6200083879
Bản Thẳm, Xã Bản Hon, Huyện Tam Đường, Lai Châu
Tax code: 6200087129
Bản Trung Tâm, Thị trấn Tam Đường, Huyện Tam Đường, Lai Châu
Tax code: 6200084569
Bản Hô Ta, Thị trấn Tam Đường, Huyện Tam Đường, Lai Châu
Tax code: 6200085259
Representative: Đặng Văn Tuấn
Khu Trung Tâm, Xã Bình Lư, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Tax code: 5400232452
Representative: Nguyễn Cao Sơn
Bản Chu Va 12, Xã Bình Lư, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Tax code: 0105933483
Representative: Đào Ngọc Sơn
Số nhà 69, đường Trung Dũng, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam