Công Ty Cổ Phần Thang Máy Và Thiết Bị Nippon Việt Nam
Tax code: 0104590603
Representative: Nguyễn Thị Thúy
Lô CN4, KCN Điềm Thụy, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Thái Nguyên
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử Chi tiết: Nghiên cứu phát triển, sản xuất kinh doanh gia công linh kiện điện tử, linh kiện bán dẫn, linh kiện quang học và các sản phảm có liên quan; Kinh doanh thương mại các linh kện điện tử, linh kiện bán dẫn, dây dẫn điện các loại và các sản phẩm bán dẫn liên quan; Cung cấp dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng cho các linh kiện điện tử, linh kiện bán dẫn. |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (sản xuất, gia công bộ dây dẫn điện); |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn bộ dây dẫn điện, các loại phụ kiện điện tử |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy dập dây điện; Bán buôn máy cắt dây điện; Bán buôn băng chuyền lắp ráp dây điện; Bán buôn máy in tem; Bán buôn máy in, dập ống cao su; Bán buôn thiết bị kiểm tra lực căng kéo; Bán buôn thiết bị kiểm tra thông mạnh; Bán buôn thiết bị gỡ dây điện; Bán buôn bộ linh kiện điều chỉnh, định hình máy dập; Bán buôn máy kiểm tra và phân tích chất lượng đầu cắm; Bán buôn các loại máy móc và thiết bị bổ trợ sản xuất và gia công bộ dây dẫn điện. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các loại tấm phẳng khác tự dính, làm bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn; Bán buôn các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic, nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic; Bán buôn các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn các loại phụ kiện phục vụ sản xuất, gia công bộ dây dẫn điện |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (cho thuê nhà xưởng); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã số HS 3919, 3926, 4006, 4009, 4821, 8504, 8532, 8536, 8544, 9025, 5906, 7320, 7306, 7326, 8515, 8466, 8203, 8024, 8534, 8431, 8003, 8208, 8207, 8461, 8462, 8428, 8501, 8443, 8477, 8505, 8538, 3923, 9002, 9030, 9024, 9031 Cụ thể: Băng dính quấn dây điện, băng dính bông bọt biển, băng dính dán hàng, tấm màng xốp; Vỏ bọc ngoài đầu giắc cắm, chốt vỏ bọc ngoài cách điện, ống dùng để bảo vệ dây điện chất liệu bằng nhựa, dây thít, dây buộc dạng ống nhựa nhỏ; Dây thun bằng cao su; Ống cao su dùng để bảo vệ dây điện; Nhãn mác bằng giấy; Cuộn cảm; Tụ điện biến đổi; Đầu nối cáp điện, công tắc điện, dây kết nối dùng cho bộ chuyển nguồn; Cụm dây dẫn điện; Cảm biến nhiệt; Băng dính vải; Lò xo; Ống luồn dây cáp điện; Dây buộc bằng thép; Mỏ hàn thiếc, máy hàn thiếc; Bộ linh kiện điều chỉnh, định hình máy dập; Kìm kẹp, tuốt vỏ dây cáp điện; Bộ cờ lê, tô vít; Mạch in; Bánh xe băng chuyền; Sợi thiếc; Dao dùng cho máy dập dây điện; Khuôn dập đầu nối; Máy cắt dây điện tự động; Máy dập tự động, máy dập bán tự động; Băng chuyền lắp ráp, Thiết bị gỡ dây điện; Động cơ xoay chiều 3 pha; Máy in tem sản phẩm, Máy in ống cao su; Máy dập ống cao su; Nam châm; Vỏ ngoài đầu nối bản mạch in; Túi bóng khí; Kính lúp; Đồng hồ đo độ chính xác, bản mạch dùng để kiểm tra linh kiện điện tử; Thiết bị kiểm tra lực căng lực kéo; Bộ phận kẹp giữ dây điện, thiết bị để kiểm tra thông mạch, cảm biến quang, linh kiện cảm biến, hệ thống máy kiểm tra và phân tích chất lượng đầu cắm terminal, dụng cụ đo lực căng, bộ khuếch đại cảm biến quang điện. |
Tax code: 0104590603
Representative: Nguyễn Thị Thúy
Lô CN4, KCN Điềm Thụy, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Thái Nguyên
Tax code: 4601253901
Representative: Vũ Thị Hòa Bình
Tổ dân phố Thanh Hoa, Phường Vạn Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Tax code: 4601266273
Representative: Choi Cheol Young
Khu công nghiệp yên Bình, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên
Tax code: 4601263000
Representative: Jeong Ji Beom
Lô CN6, Khu Công nghiệp Điềm Thụy, , Thái Nguyên
Tax code: 4601261645
Representative: Chu Thuyên
Xóm Thuần Pháp, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên
Tax code: 4601274919
Representative: Song Jun Ho
Lô CN 1-2 Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên
Tax code: 4601272693
Representative: Wang Teng Fei
Số 267-269, đường Lý Nam Đế, Tổ dân phố Đại Kim, Phường Vạn Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam