Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thép Vina Tấn Phát
Tax code: 3603219735
Representative: Nguyễn Thị Huyền Trang
Số 68, khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 20/09/2026, 15:34:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu từ plastic và các sản phẩm khác từ plastic (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại Chi tiết: Rèn, dập và cán kim loại (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công khuôn mẫu bằng kim loại (không gia công tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ xi mạ, gia công cơ khí) (không sửa chữa tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan có hại đến giáo dục thẩm mỹ, nhân cách) (Đối với kinh doanh dược phẩm, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không chứa VLXD tại trụ sở) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (đối với thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không chứa phế liệu tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước Quốc tế, hóa chất độc hại thuộc danh mục cấm và hóa chất thuộc danh mục phải có chứng chỉ hành nghề, không chứa hàng tại trụ sở). |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (về VLXD, không chứa hàng tại trụ sở) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, tư vấn thiết kế, khảo sát, giám sát xây dựng; chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định). |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
Tax code: 3603219735
Representative: Nguyễn Thị Huyền Trang
Số 68, khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603278603
Representative: Đỗ Văn Long
Số 456 đường Đinh Quang Ân, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603273080
Representative: Nguyễn Hồng Thăng
Số 90/2, KP Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603045461
Representative: Trần Mạnh Trường
Số 1565/49, Quốc lộ 51, KP. Tân Mai, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603082135
Representative: Phạm Thị Tuyết Anh
Số 179, tổ 44, KP Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603077103
Representative: Nguyễn Thanh Tuấn
Số 11B2, Tổ 14, Khu phố 11, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603223273
Representative: Bùi Bá Đạt
C231, KP 5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603184151
Representative: Lê Thị Bích Thủy
Số 40/11, tổ 8D, KP 3, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603192554
Representative: Nguyễn Thọ Sơn
Tổ 14, Khu phố Bình Thạnh, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603056625
Representative: Hoàng Thanh Bình
04F, Cư xá bê tông, KP10, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 0313302760
Representative: Lê Thị Quí Hạ
Số I 07, Đường D2, KP 2, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603273027
Representative: Nguyễn Mạnh Dũng
Số 1A, xa lộ Hà Nội, tổ 10, KP 5, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603273080
Representative: Nguyễn Hồng Thăng
Số 90/2, KP Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603218001
Representative: Ngô Quốc Tuân
Số 68, tổ 16, KP 3, Phường Trảng Dài, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603151283
Representative: Ngô Tuấn
Số 174/7, KP 3, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam