Công Ty Cổ Phần Đóng Sửa Tàu Long Sơn
Tax code: 3502293845
Representative: Hà Văn Chính
Số L8, Khu biệt thự đồi 2 đường Bình Giã, Phường 10, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí, chống ăn mòn kim loại, gia tải đường ống, bảo dưỡng sửa chữa tàu thuyền và các phương tiện nổi; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt, bảo trì hệ thống đường ống khí hóa lỏng (LPG) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cẩm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) ( không mua, bán động vật quý hiếm nhà nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn sách, văn phòng phẩm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện. Mua bán máy móc thiết bị phụ tùng máy công nghiệp trong ngành dầu khí, tự động hóa. Bán buôn thiết bị y tế. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp (trừ hóa chất mang tính độc hại mạnh và cấm lưu thông); Mua bán đồ bảo hộ lao động; Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, kim loại màu.Bán buôn thiết bị trường học |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: Dịch vụ đại lý vận tải hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa; Hoạt động tiếp nhận, lưu kho và quản lý thông tin liên quan đến vận chuyển và lưu kho hàng hóa trong suốt cả chuỗi lô-gi-stic; hoạt động xử lý lại hàng hóa bị khách hàng trả lại, hàng hóa tồn kho, hàng hóa quá hạn, lỗi mốt và tái phân phối hàng hóa đó; hoạt động cho thuê và thuê mua container |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Đại lý dịch vụ ứng dụng viễn thông; Dịch vụ trò chơi trực tuyến; Cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông; |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Thiết lập website thương mại điện tử bán hàng; thiết lập website cung cấp dịch vụ thương mại điện tử |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông) |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Hoạt động kiến trúc -Hoạt động đo đạc và bản đồ -Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước -Tư vấn lập quy hoạch xây dựng -Tư vấn lập dự án, quản lý dự án đầu tư xây dựng -Thiết kế xây dụng công trình -Thẩm tra thiết kế, dự toán xây dựng -Khảo sát xây dựng -Giám sát thi công xây dựng công trình -Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, tư vấn lựa chọn nhà thầu -Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra, phân tích kỹ thuật chất lượng các loại vật liệu, sản phẩm bọc ống chống ăn mòn, bọc cách nhiệt, bọc bê tông gia trọng và bồn bể chứa. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy tính) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện |
Tax code: 3502293845
Representative: Hà Văn Chính
Số L8, Khu biệt thự đồi 2 đường Bình Giã, Phường 10, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Tax code: 3502295151
899/9A Bình Giã, Phường 10, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Tax code: 3502292880
E2, 3/3, Trung Tâm Đô thị Chí Linh, Phường 10, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Tax code: 3502294077
Representative: Lê Thị Thu Hương
Số 720 đường 2/9, Phường 10, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Tax code: 3502291622
907/12 Bình Giã, Phường 10, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Tax code: 3502295070
Số 907E Bình Giã, Phường 10, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Tax code: 3502279470
Representative: Vũ Đức Tuyên
Số 855/A28 Bình Giã, Phường 10, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Tax code: 3502293041
780/8/52/4G Bình Giã, Phường 10, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Tax code: 3502279135
Representative: Trần Đình Triệu
780/8/61T Bình Giã, Phường 10, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Tax code: 3502294905
E4, 1/9 khu đô thị Chí Linh, Phường 10, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Tax code: 3502295659
Representative: Phan Vinh Quốc
157/5 Bình Giã, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 3502294214
Representative: Lê Thị Kim Hoa
106 Võ Thị Sáu, Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
Tax code: 0106559126
Representative: Mai Khắc Thọ
Số 569 Trương Công Định, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
Tax code: 3502293588
Representative: Nguyễn Thị Đào
Số 105/2D Lê Ngọc Hân, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh