Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Kinh Doanh Vàng Việt Nam Tại Thành Phố Bắc Giang
Tax code: 0103167138-006
Số 02 Ngô Gia Tự, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất các thiết bị chuyên ngành điện. |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các xưởng hóa chất, bến cảng và công trình trên sông, xây dựng đường hầm. Thi công xây lắp các công trình điện dân dụng và công nghiệp từ 35Kv trở xuống. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (không bao gồm đấu giá tài sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác, bán buôn hạt, quả có dầu, bán buôn hoa và cây, kể cả loại dùng để làm giống. Bán buôn các loại gia súc, gia cầm sống,kể cả loại dùng để nhân giống. Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Bán buôn nông, lấm ản nguyên liệu khác, phế liệu, phế thải và sản phẩm phụ được sử dụng cho chăn nuôi động vật. |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Tax code: 0103167138-006
Số 02 Ngô Gia Tự, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 0101401985-003
Representative: Đỗ Văn Mạnh
Số 15 Ngô Gia Tự, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 0102212740-021
Representative: Nguyễn Trường Sơn
Số 1 Nguyễn Văn Cừ, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 0100104066-014
Representative: Nguyễn Thị Lanh
Số 102 đường Xương Giang, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 0101101050-002
Representative: Trần Quốc Dũng
Số 46, Xương Giang, Trần Phú, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 0100109106-097
Representative: Lưu Quang Hiến
số 20 đường Xương Giang, phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 0311609355-038
Representative: Trịnh Hoa Giang
Số 02 đường Xương Giang, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 2400279198
Representative: Nguyễn Văn Kiên
Số 10, Đường Xương Giang, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 2400289460
Representative: Trương Quang Nam
Đường Lý Thái Tổ, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 2400289460-001
Representative: Lê Văn Chiếu
đường Tân Ninh, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 2400611173
Representative: Hoàng Ngọc Sơn
Văn Sơn, Xã Tân Tiến, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tax code: 2400454957
Representative: Triệu Mạnh Hoàn
Số 71 đường Nguyễn Đình Chính, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tax code: 2400499570
Representative: Hoàng Thị Bắc
Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400373698
Representative: Nguyễn Trọng Quang
Số 84, đường Hoàng Văn Thụ,, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tax code: 2400620315
Representative: Trần Văn Phú
Mỹ Tượng, Xã Lãng Sơn, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tax code: 2400428604
Representative: Trương Quốc Sỹ
Số 55 đường Lê Sát, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400101486
Representative: Lương Đức Thông
Số 33 - đường Trần Quốc Toản, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tax code: 2400565470
Representative: Nguyễn Thị Kiều Vân
Cụm công nghiệp Xương Giang II, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam