Công Ty Cổ Phần Qnk Bắc Giang
Tax code: 2400740404
Representative: Trương Chí Kiên
Tổ dân phố Bình An, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng và kinh doanh các loại nấm; đông trùng hạ thảo |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh thực phẩm chức năng; sản xuất kinh doanh dấm vải (dấm hoa quả). |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh Chi tiết: Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh, sản xuất rượu đông trùng hạ thảo; |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất kinh doanh que kem, que khuấy café, que đè lưỡi ; Cán, tay cầm của dụng cụ, cán chổi, cán bàn chải. |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Trang trí nội thất, ngoại thất văn phòng, gia đình, trường học |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh các loại nấm và đông trùng hạ thảo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng; thực phẩm các loại |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Kinh doanh các loại rượu, rượu ngâm đông trùng hạ thảo |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh thiết bị y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Kinh doanh thiết bị y tế |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: + Khảo sát xây dựng gồm: Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình. + Thiết kế xây dựng công trình bao gồm: Thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế nội - ngoại thất công trình; Thiết kế cảnh quan; Thiết kế kết cấu công trình; Thiết kế điện - cơ điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước; thiết kế thông gió- cấp thoát nhiệt; thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng; Thiết kế phòng - cháy chữa cháy. + Giám sát thi công xây dựng; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện. + Định giá xây dựng được chủ trì được thực hiện các công việc về quản lý chi phí đầu tư xây dựng gồm: Xác định, thẩm tra tổng mức đầu tư xây dựng, phân tích rủi ro và đánh giá hiệu quả đầu tư của dự án, xác định chỉ tiêu suất vốn đầu tư, định mức xây dựng, giá xây dựng công trình, chỉ số giá xây dựng. Đo bóc khối lượng. Xác định thẩm tra dự toán xây dựng, xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng; Kiểm soát chi phí xây dựng công trình; Lắp, thẩm tra hồ sơ thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng, quy đổi vốn đầu tư công trình xây dựng sau khi hoàn thành được nghiệm thu bàn giao đưa vào sử dụng. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Đóng gói quà tặng, đóng gói bao bì thực phẩm |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
Tax code: 2400740404
Representative: Trương Chí Kiên
Tổ dân phố Bình An, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
Tax code: 2400397258
Representative: Đỗ Văn Hùng
Nhà điều hành, lô đất HCDV4, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400573873
Representative: Hong Sang Hun
Lô FJ-11 và một phần lô FJ-12 KCN Song Khê - Nội Hoàng (phía Nam), Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400391545
Representative: Đinh Trần Tiến
Lô FJ-03 KCN Song Khê - Nội Hoàng phía Nam, Phường Tiền Phong, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400773696
Representative: Song Un Ho
Tổ dân phố Yên Khê, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
Tax code: 2400633120
Representative: Cho Yong Gil
Lô 15 Cụm CN Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400779426
Representative: Park Jung Yun
Lô 17 Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
Tax code: 2400752375
Representative: Kim Hee Jin
Lô B1, Khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
Tax code: 2400516064
Representative: Hwang Young Sun
Lô B1, khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400737874
Representative: Bae Sunwoo
Đường tỉnh lộ 398 - Thôn Lịm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
Tax code: 2300898596
Representative: Lee Hyunsoo
KCN Tiên Sơn - Khu vực mở rộng (TX: Công ty Mạnh Đức), Phường Đồng Nguyên, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0101161860
Representative: Nguyễn Văn Học
khu liền kề KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2300901697
Representative: Kim Kyudo
Lô III.8, Khu công nghiệp Thuận Thành III, Phường Trí Quả, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400401881
Representative: Ida Shinichi
Lô B4, Khu công nghiệp Quang Châu, Phường Nếnh, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400391545
Representative: Đinh Trần Tiến
Lô FJ-03 KCN Song Khê - Nội Hoàng phía Nam, Phường Tiền Phong, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400619447
Representative: Tsuzuki Toshio
Lô C11 khu CN Đình Trám, Phường Nếnh, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400378368
Representative: Trần Năm Trọng
Lô E5, khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400499404
Representative: Lee Kyoung Won
Lô III - 1.1, đường D3 cắt N2 - Khu công nghiệp Quế Võ 2, Phường Đào Viên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400395839
Representative: Vũ Chí Dũng
Số 20, Thôn Cầu, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400125617
Representative: Nguyễn Văn Phát
Số 2 đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam