Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Tân Thành Long
Tax code: 0101893991
Representative: Đồng Thị Hương
Tổ dân phố Lôi Động, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng Chi tiết: Khai thác, chế biến than |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất tấm nhựa, nhựa lát sàn; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: Sản xuất sản phẩm gốm sứ chịu lửa như: Gạch, ngói chịu lửa; Sản xuất bình, nồi, vòi, ống |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất gạch ốp lát, sản xuất ngói lợp bằng gốm; Sản xuất các đồ vật vệ sinh cố định làm bằng gốm |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: Sản xuất bộ đồ ăn bằng sứ và các vật dụng khác trong nhà và nhà vệ sinh; Sản xuất đồ nội thất bằng gốm |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế biến các nguyên liệu phục vụ cho sản xuất gốm, sứ và gạch ốp lát như: đất sét, trường thạch, cao lanh, cát |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác Chi tiết: Sản xuất vòi và van vệ sinh |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, mỡ, nhớt, khí dầu mỏ hóa lỏng (LGP), than, chất đốt các loại |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các nguyên liệu phục vụ cho sản xuất gốm, sứ và gạch ốp lát như: đất sét, trường thạch, cao lanh, cát |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, nâng cẩu, kiểm đếm hàng hóa; dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; dịch vụ bến cảng |
Tax code: 0101893991
Representative: Đồng Thị Hương
Tổ dân phố Lôi Động, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800970328
Representative: Đặng Văn Trường
Tổ dân phố Bích Động Tân Tiến, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800273951
Representative: Cheng Cho Yee
Khu công nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800932851
Representative: Huo Sheng Jiu
Tổ dân phố Tử Lạc, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0100230800-024
Representative: Lữ Trọng Toàn
Số 543 đường Trường Chinh, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800291164
Representative: Chan Io Lon
Khu công nghiệp Nam Sách, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800304085
Representative: Katayama Akinobu
Khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801136348
Representative: Lê Đăng Đĩnh
Thôn Nhân Kiệt, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801029963
Representative: Yasui Daisaku
Nhà xưởng D7, phân khu phía Tây khu công nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800385736
Representative: Nguyễn Văn Thắng
Cụm công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801094592
Representative: Liao, Po - Yen
Tổ dân phố Lưu Thượng I, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0303217354-111
Representative: Quách Vĩnh Nam
184-186-188-190 Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam