Cảnh Sát Phòng Cháy Và Chữa Cháy Thành Phố Đà Nẵng
Tax code: 0401435978
Representative: Dương Cảnh Mai
183 Phan Đăng Lưu, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Địa điểm: ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng) |
| 1102 | Sản xuất rượu vang (Địa điểm: ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (riêng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sạn bán tại chân công trình) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ các loại đồ chơi, trò chơi có hại đến giáo dục nhân cách và sức khỏe trẻ em hoặc đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ thuốc) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (không bán hàng thủy hải sản, thịt gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo thương mại (không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở). |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (trừ hoạt động xông hơi, khử trùng) |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
Tax code: 0401435978
Representative: Dương Cảnh Mai
183 Phan Đăng Lưu, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401329401
Representative: Nguyễn Hồng Thái
22 Hoàng Dư Khương, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401541630
Representative: Nguyễn Thị Hằng Nga
47 Cao Xuân Huy, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401381049
Representative: Ôn Văn Thạnh
78 Nguyễn Văn Huyên, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401362254
Representative: Đặng Ngọc Bích
Nhà 209, B5 đường Trần Thủ Độ, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401560778
Representative: Lương Đỗ Tuấn Anh
602 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401685015
48 Dương Quảng Hàm, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401672182
Representative: Nguyễn Văn Tú
36 Chu Mạnh Trinh, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401478629
Representative: Đặng Thị Như Mai
K97/49 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401678032
Representative: Đặng Thành Lang
269 Tố Hữu, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401605348
Representative: Ngô Ngọc Á
40, ông ích Đường, Phường Hoà Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401601569
Representative: Võ Tiến Dũng
Tầng 3, Nhà làm việc các BQLDA và Các đơn vị SN trực thuộc, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401435978
Representative: Dương Cảnh Mai
183 Phan Đăng Lưu, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401502381
Representative: Thái Anh Tuấn
64 Bắc Sơn, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401329401
Representative: Nguyễn Hồng Thái
22 Hoàng Dư Khương, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401339343
Representative: Lê Thành Trung
91A Tôn Đản, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401456992
Representative: Đỗ Công Hưng
345 Tôn Đản, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401592272
Representative: Đỗ Thị Ngọc Ánh
Tổ 7E, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401671573
48 Dương Quảng Hàm, Phường Hoà Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401356980
Representative: Nguyễn Thị Thanh Định
243 Lê Đại Hành, Phường Hoà Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Tax code: 0401556154
Representative: Lưu Bé
Thôn Thạch Nham Tây, Xã Bà Nà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401519434
Representative: Nguyễn Văn Ngọc
Lô 109 Lý Thiên Bảo, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401656991
Representative: Nguyễn Đình Đức
124 Võ Chí Công, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401409791
Representative: Võ Thị Kim Oanh
03 Hoàng Dư Khương, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401454970
Representative: Lê Văn Khoa
170 Nguyễn Lương Bằng, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401708921
Representative: Trần Quang Luật
42 Trường Sơn, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401710448
Representative: Nguyễn Văn Đạt
Thôn Thạch Nham Đông, Xã Bà Nà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401711787
Representative: Phan Thị Hiếu
237 Phạm Hùng, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401707396
Representative: Nguyễn Văn Vinh
93 Dương Quảng Hàm, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401709611
Representative: Nguyễn Chinh
Số 80 Nguyễn Phong Sắc, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam