Công Ty Cổ Phần Ecopha
Tax code: 0105943643
Representative: Nguyễn Hoành Anh
Số 10, đường Đồng Xoài, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1811 | In ấn (Không bao gồm in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm dệt, may, đan) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất cấu kiện thép xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35 KV. |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Chi tiết: Xây dựng công trình bưu chính viễn thông. |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi. |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình văn hóa, thể thao, công trình công nghiệp, công trình ngầm dưới đất, dưới nước, công trình đường ống. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất. |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, thiết bị giáo dục; Bán buôn máy móc, thiết bị thông minh. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát, xi măng, sắt, thép, sơn, vecni, thiết bị vệ sinh, kính xây dựng, vật liệu xây dựng. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ, bạc, đá quý; Bán lẻ hoa, cây cảnh. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ lưu trữ hàng hóa trong kho. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Cho thuê kho bãi, văn phòng. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động. |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo thương mại (không bao gồm dập, cắt, gò, hàn và sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở). |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu (không bao gồm thiết kế xây dựng). |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh Chi tiết: Dịch vụ quay phim, chụp ảnh. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô. |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí Chi tiết: Cho thuê thiết bị thể thao, kinh khí cầu, dù lượn. |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê cây cảnh; Cho thuê đồ biểu diễn lễ hội, sự kiện. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê thiết bị âm thanh, ánh sáng, bàn, ghế. |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện; Biểu diễn nghệ thuật, thời trang. |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
Tax code: 0105943643
Representative: Nguyễn Hoành Anh
Số 10, đường Đồng Xoài, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401542627
Representative: Hoàng Đức Việt
27 Đồng Bài 3, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401664544
Representative: Trương Sỹ Phong
Lô 20-21 Đường Phùng Hưng, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401374644
Representative: Trần Nguyên Duy Thịnh
78 Lê Văn Thịnh, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401590187
Representative: Nguyễn Viết Khuê
Số 43 đường Hòa Minh 27, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401581961
Representative: Nguyễn Hoàn Thiện
199/23 Nguyễn Phước Nguyên, Phường An Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401672344
Representative: Lê Hoàng Huy
57 Lê Đình Lý, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401610796
Representative: Trần Thị Châu
114 Hoàng Văn Thái, Phường Hoà Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Tax code: 0401711522
Representative: Vũ Huy Hà
57 Tôn Thất Đạm, Phường Xuân Hà, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401707558
Representative: Phan Thị Xuân Phương
77 Trần Can, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401704229
Representative: Đỗ Thị Hoài Thương
41 Mai Xuân Thưởng, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401706917
Representative: Nguyễn Phương Anh
K26/29 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng
Tax code: 0401376962
Representative: Nguyễn Lê Tân
117 Đỗ Quang, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401593269
Representative: Dương Thị Thanh Thủy
22/23 Đào Duy Từ, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401376948
Representative: Nguyễn Hữu Tân
421/3 Lê Duẩn, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam