Công Ty Cổ Phần An Ninh Đèo Cả
Tax code: 4400951889
Representative: Lê Đức Trường
Số 32 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 17:28:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp: máy nổ, máy phát điện, máy móc phục vụ ngành xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành, bảo trì thiết bị hệ thống máy móc phục vụ khai thác, ngành dầu khí - hóa chất và ngành công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (trừ hoạt động dò mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp; điều khiển tự động hóa, thủy lực và khí nén, các trạm bơm, máy nén, máy phát điện, tua bin (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn quần áo, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn hàng trang trí nội - ngoại thất. - Bán buôn hàng gốm, sứ. - Bán buôn hàng kim khí điện máy. - Bán buôn bàn ghế, hàng thủ công mỹ nghệ, văn phòng phẩm, đồ trang sức |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn phụ tùng, vật tư, thiết bị: điện - tự động hóa, đo đếm - hàng hải - máy công cụ; phụ tùng cho ngành khai thác và chế biến dầu khí, tàu biển. - Bán buôn vật tư và thiết bị các loại phục vụ khoan và khai thác ngoài khơi: van, ống, phụ tùng bơm, động cơ, hộp số máy móc, phụ tùng trên boong, máy lái tàu, hệ thống hạ thủy, thiết bị chống ăn mòn, thiết bị và phụ kiện đường ống dẫn dầu, thủy lực - khí nén. |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. (Trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn vật liệu chống ăn mòn kim loại, dầu nhớt (trừ dầu nhớt cặn), mỡ bôi trơn cho máy móc thiết bị, dụng cụ cơ khí. - Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (Trừ vàng miếng, hóa chất) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế máy móc, thiết bị dùng trong các ngành công nghiệp (trừ thiết kế công trình xây dựng). |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ. Môi giới thương mại (trừ hoạt động của những nhà báo độc lập, thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng, tư vấn chứng khoán) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: cho thuê máy nén khí; cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo (không hoạt động tại thành phố Hồ Chí Minh). |
Tax code: 4400951889
Representative: Lê Đức Trường
Số 32 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313010045
Representative: Trần Bằng Việt
P8, 25Bis Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0106492087
Representative: Nguyễn Trung Kiên
32 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308165854
Representative: Lưu Thị Kiều Trâm
41A, Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312583445
Representative: Trần Lê Thanh Hiển
36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313008938
Representative: Vũ Duy Vượng
Tầng 4 tòa nhà Vinaconex, Số 47 đường Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309425470
Representative: Nguyễn Hữu Lân
Số 32 Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305129713
Representative: Nguyễn Thị Hồng Hà
54Bis Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310471746
Representative: Phạm Văn Trọng
128 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313034494
Representative: Nguyễn Hữu Tùng
119/7C Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313310754
Representative: Lê Anh Tuấn
85 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0302273109-001
Representative: Đỗ Thị Đức Đạt
51 Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312937091
Representative: Nguyễn Thị Năm
166 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312474936
Representative: Bolat Duisenov
Lầu 7, Tòa nhà Việt Nga, 23 Tôn Đức Thắng , Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309090714
Representative: Lương Quí Hoà
85I Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312678464
Representative: Nguyễn Thị Mỹ Hoàng
Tấng 1 , Tòa Nhà Packsimex , 52 Đông Du , Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313159581
Representative: Nguyễn Thị Chuyền
phòng 107, Lầu, Số 7 Nam Quốc Cang, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312949322
Representative: Võ Quang Vũ
440 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312410530
Representative: Đỗ Ngọc Thắng
529 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310646749
Representative: Ngô Duy Trưởng
Tầng 01, số 04 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam