Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Pan
Tax code: 0313041011
Representative: Vũ Cường
81B, quốc lộ 62, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 14/09/2026, 20:56:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0123 | Trồng cây điều (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa chi tiết: sản xuất bao bì bằng giấy, bìa (trừ tái chế phế thải, chế biến gỗ, sản xuất bột giấy tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan tại trụ sở) |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b) (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành thủy sản, ngành in; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: bán buôn dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), dầu nhớt cặn) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: bán buôn gổ cây và gỗ chế biến |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: bán buôn cao su (trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: vận tải xăng dầu (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Gửi hàng. Hoạt động giao nhận hàng hóa. Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác chi tiết: sản xuất phần mềm |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác chi tiết: khắc phục sự cố máy tính và các hoạt động liên quan |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
Tax code: 0313041011
Representative: Vũ Cường
81B, quốc lộ 62, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Tax code: 0309748633
Representative: Trần Thị Nhang
1C quốc lộ 1, Khu phố Thanh Xuân, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Tax code: 0100283873-080
Representative: Nguyễn Minh Nhật
Số 122-124 Hùng Vương, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Tax code: 0313041011
Representative: Vũ Cường
81B, quốc lộ 62, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Tax code: 0102379806
Representative: Trần Trung Anh
Lô MA2, Khu công nghiệp Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Tax code: 1101802636
Representative: Dương Tấn Trị
Lô H1, H2, H3, H4, H7, H8, H9, đường số 3, 8, 9 Khu Công nghiệp Tân Đô, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
Tax code: 1101801819
Representative: Bùi Thông Minh
Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
Tax code: 3901212090
Representative: Chen Chi Lin
Đường số 1, KCN Chà Là, ấp Bình Linh, , Tây Ninh
Tax code: 1101803326
Representative: Mukai Yuichiro
Văn phòng O2, đường 8B,khu xưởng DV Kizuna, lô K,KCN Tân Kim, , Tây Ninh
Tax code: 1101805330
Representative: David Andrew Solk
E7-E8, Đường số 5, KCN Thịnh Phát, Ấp 3, Xã Lương Bình(Hết hiệu lực), Tây Ninh
Tax code: 3901214764
Lô 40-6 đường N14, Khu CN Phước Đông, , Tây Ninh
Tax code: 3901214330
Lô 90 Khu CX và CN Linh Trung III, , Tây Ninh
Tax code: 3901210992
Representative: Chen Chi Lin
Đường số 1, KCN Chà Là, ấp Bình Linh, , Tây Ninh