Công Ty Cổ Phần Gỗ Sài Thành
Tax code: 0306500828
Representative: Nguyễn Quốc Hùng
Lô D6, Cụm công nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 14/09/2026, 20:56:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1311 | Sản xuất sợi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (không tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (không tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Sản xuất chất tẩy rửa dân dụng và công nghiệp |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy Chi tiết: Sản xuất ổn áp, máy biến thế, bộ lưu điện, inverter |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất phụ liệu may mặc (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện -(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: xây dựng : + Các đường ống với khoảng cách dài, mạng lưới truyền năng lượng và viễn thông + Hệ thống tưới tiêu (kênh) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: xây dựng công trình nhà xưởng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: lắp đặt (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). + Dây dẫn và thiết bị điện, + Đường dây thông tin liên lạc, + Mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học, + Đĩa vệ tinh, + Hệ thống chiếu sáng, + Chuông báo cháy, + Hệ thống báo động chống trộm, hệ thống chống sét, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống báo động chống trộm |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Bán buôn hoa và cây cảnh, cây trồng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành công nghiệp, thiết bị điện, thiết bị cơ - điện lạnh, bàn ghế tủ phục vụ cho văn phòng, bàn ghế tủ phục vụ cho sản xuất công nghiệp |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: bán buôn dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn (trừ dầu nhớt cặn) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: bán buôn camera, máy chiếu, thiết bị chống trộm, chuông báo cháy, điện thoại, bộ đàm, thiết bị phòng cháy -chữa cháy, tủ điện, đồ bảo hộ lao động, Bán buôn hóa chất khác; bán buôn hóa chất phục vụ vệ sinh lò hơi (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác chi tiết: Cho thuê hoa và cây cảnh, cây trồng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: cho thuê máy khoan, máy mài, máy cắt, máy đục bê tông, máy trộn bê tông, máy phát điện |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: dịch vụ vệ sinh lò hơi |
Tax code: 0306500828
Representative: Nguyễn Quốc Hùng
Lô D6, Cụm công nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311328851
Representative: Phan Hồng Khanh
Lô A11, Đường số 4, Cụm công nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310452648
Representative: Nguyễn Đức Nguyên
65 Quốc lộ 22, Ấp Dân Thắng 1, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309810401
Representative: Trần Hồng Ruyên
25/2D Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312079446
Representative: Đỗ Thị Như Uyên
4/6P, Ấp 26, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312110907
Representative: Mai Sinh Thành
118B Nguyễn Văn Bứa, Ấp 23, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309160351
Representative: Nguyễn Thị Mai Lan
Số 1/67, đường Tân Thới Nhì 25, ấp 67, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310179646
Representative: Trần Quốc Thắng
85/1 ấp 7, đường Xuân Thới Sơn 26E, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309758046
Representative: Lê Thị Duyên
15/3U Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307199730
Representative: Lê Hoàng Trung
757/28A đường Nguyễn Ảnh Thủ, khu phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310772630
Representative: Vũ Đình Bảo Sơn
180/149A Đường Nhị Bình 8, Ấp 117, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312512652
Representative: Nguyễn Đình Luyện
129/60/6 Phan Văn Hớn, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313157030
Representative: Phạm Sỹ Quang
33/8D Ấp 111, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312874892
Representative: Nguyễn Thành Công
số 2639 Quốc lộ 1, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309238329
Representative: Nguyễn Văn Bình
277/50 TTH22, phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306842250
Representative: Ngô Văn Kiến
70 Đường TA16 , Khu phố 2, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310994577
Representative: Trần Thị Xuân Nhi
52/6B Đường Lý Thường Kiệt, Ấp 28, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312375942
Representative: Nguyễn Thị Cẩm Nguyên
23/78 ĐƯỜNG TTN18, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311439015
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Số 41 Đường N4, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam