Việc Hot

Company information

Công Ty Cổ Phần Overseas Fashions

Đang hoạt độngCông ty cổ phần ngoài NN

Share this company

Registration details

Tax code
Tax address
Address
Status
International name
Short name
Legal representative
Phone
Start date
Managed by
Company type
Province/City
Main business line

Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.

Business lines

CodeBusiness line
4690Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã số HS 3303.00.00, 3304, 4202, 4203, 6102 → 6110, 6115 → 6117, 6201 → 6206, 6211, 6212, 6214, 6215, 6401 → 6405, 6505, 9102, 9403, 9503, 9506, và 0409.00.00, 0511, 0603, 0901, 0902, 1401, 1404, 1509, 1512, 1515, 1702 → 1704, 1806, 1902, 1904, 1905, 2001 → 2005, 2006.00.00, 2007 → 2009, 2101, 2103, 2926, 3005, 3213, 3301, 3305 → 3307, 3401, 3402, 3404 → 3407, 3503, 3506, 3808, 3824, 3825, 3904, 3910, 3918 → 3924, 3926, 4014 → 4016, 4205, 4303, 4304, 4414 → 4421, 4601, 4602, 4802, 4803, 4811, 4814, 4817 → 4823, 4904, 4909 → 4911, 5303, 5406.00.00, 5601, 5603, 5608, 5701 → 5705, 5802, 5804, 5805, 5807, 5810, 5911, 6005, 6101, 6111 → 6114, 6207 → 6210, 6213, 6216, 6217, 6301 → 6309, 6406, 6504, 6506, 6507, 6601, 6603, 6702, 6704, 6903, 6910, 6911 → 6914, 7006, 7009, 7010, 7013, 7018, 7020, 7113, 7115 → 7117, 7317, 7319, 7323, 7324, 7326, 7418, 7419, 7615, 7616, 7907, 8007, 8203, 8205, 8211 → 8215, 8301, 8302, 8304 → 8306, 8308 → 8310, 8414, 8451, 8470, 8472, 8507, 8509, 8510, 8513, 8516, 8518, 8519, 8523, 8536, 8543, 8544, 9004, 9006, 9014, 9017, 9019, 9025, 9031, 9101, 9103, 9105, 9107.00.00, 9113, 9401, 9403 → 9405, 9505, 9601, 9603 → 9605, 9608, 9609, 9611, 9615, 9616, 9618, 9619 theo quy định của pháp luật Việt Nam.
4719Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (có lập cơ sở bán lẻ) và đại lý mua bán hàng hóa các mặt hàng có mã số HS 3303.00.00, 3304, 4202, 4203, 6102 → 6110, 6115 → 6117, 6201 → 6206, 6211, 6212, 6214, 6215, 6401 → 6405, 6505, 9102, 9403, 9503, 9506, và 0409.00.00, 0511, 0603, 0901, 0902, 1401, 1404, 1509, 1512, 1515, 1702 → 1704, 1806, 1902, 1904, 1905, 2001 → 2005, 2006.00.00, 2007 → 2009, 2101, 2103, 2926, 3005, 3213, 3301, 3305 → 3307, 3401, 3402, 3404 → 3407, 3503, 3506, 3808, 3824, 3825, 3904, 3910, 3918 → 3924, 3926, 4014 → 4016, 4205, 4303, 4304, 4414 → 4421, 4601, 4602, 4802, 4803, 4811, 4814, 4817 → 4823, 4904, 4909 → 4911, 5303, 5406.00.00, 5601, 5603, 5608, 5701 → 5705, 5802, 5804, 5805, 5807, 5810, 5911, 6005, 6101, 6111 → 6114, 6207 → 6210, 6213, 6216, 6217, 6301 → 6309, 6406, 6504, 6506, 6507, 6601, 6603, 6702, 6704, 6903, 6910, 6911 → 6914, 7006, 7009, 7010, 7013, 7018, 7020, 7113, 7115 → 7117, 7317, 7319, 7323, 7324, 7326, 7418, 7419, 7615, 7616, 7907, 8007, 8203, 8205, 8211 → 8215, 8301, 8302, 8304 → 8306, 8308 → 8310, 8414, 8451, 8470, 8472, 8507, 8509, 8510, 8513, 8516, 8518, 8519, 8523, 8536, 8543, 8544, 9004, 9006, 9014, 9017, 9019, 9025, 9031, 9101, 9103, 9105, 9107.00.00, 9113, 9401, 9403 → 9405, 9505, 9601, 9603 → 9605, 9608, 9609, 9611, 9615, 9616, 9618, 9619 theo quy định của pháp luật Việt Nam.
7020Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý, bao gồm: dịch vụ tư vấn quản lý chung; dịch vụ tư vấn quản lý tài chính (trừ tư vấn thuế); dịch vụ tư vấn quản lý marketing; Dịch vụ tư vấn quản lý nguồn nhân lực; Dịch vụ tư vấn quản lý sản xuất.
9529Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng và các dịch vụ sau bán hàng đối với các hàng hóa Công ty thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối tại Việt Nam (CPC 633)

Tax codes of companies in Cau Kieu Ward

1 / 2

Companies managed by Thuế Thành phố Hồ Chí Minh

  • VPĐD Tsubakimoto Kogyo Co., LTD

    Tax code: 0311116864

    Representative: Bùi Phạm Phượng Linh

    VP5 Tầng 24 Tòa nhà Pearl Plaza số 561A đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh

  • Công Ty TNHH PWC (Việt Nam)

    Tax code: 0100157406

    Representative: Mai Viết Hùng Trân

    Số 29, Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

  • Công Ty TNHH Fayman Việt Nam

    Tax code: 0312978108

    Representative: De Groot Johannes Josephus Maria

    Số 143/1A, Đường Bình Quới , Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

  • Công Ty TNHH Tinypulse

    Tax code: 0313260415

    Representative: Tran Anhquan Doan

    Tầng 7, Tòa nhà L’Mak 68, số 68 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

  • Công Ty TNHH Toll Global Forwarding (Vietnam)

    Tax code: 0311311551

    Representative: Lâm Hồng Bạch

    Tầng 3, Tòa nhà Leman Luxury Apartments, 117 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

1 / 3

Use of cookies

Việc Hot uses cookies to keep you signed in, save drafts and remember your preferences. See details in our Cookie policy.