Chi Nhánh 5- Công Ty TNHH Thương Mại-sản Xuất Phát Thành
Tax code: 0301183004-003
180 Lê Thị Bạch Cát, Phường 11, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 17/09/2026, 01:39:07.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn mỹ phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn đồ thủ công mỹ nghệ. Bán buôn đồ lưu niệm, quà tặng. Bán buôn simcard điện thoại, thẻ cào điện thoại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan. Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Quán ăn |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Dịch vụ quán cà phê, sinh tố (trừ quán giải khát có khiêu vũ) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Vệ sinh tàu thuyền |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
Tax code: 0301183004-003
180 Lê Thị Bạch Cát, Phường 11, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301430045-021
469, 469/1 Đường Lê Đại Hành, Phường 11, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102817898-001
Representative: Lê Thị Diệu Hiền
351/36 Đường Lê Đại Hành, Phường 11, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0106362232-001
351/16C Cư xá Lê Đại Hành, Phường 11, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311346642
Representative: Thái Vĩnh Nghi
17A Bình Thới, Phường 11, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310997440
Representative: Trang Bích Thủy
150 Đội Cung, Phường 11, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310654348
Representative: Trần Thụy Thanh Thảo
168/30 Lê Thị Bạch Cát, Phường 11, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309445163
Representative: Bùi Hùng Chiến
369B Lê Đại Hành, Phường 11, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305614413
Representative: Nguyễn Văn Trưởng
600/6 Minh Phụng, Phường 11, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306400975
Representative: Phạm Tùng
50 Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305452480
Representative: Nguyễn Hoàng Thái
462CD Minh Phụng, Phường 9, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313073817
184 Lê Đại Hành P.15, Phường 15, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311363119
Representative: Nguyễn Tiến Trung
968 Đường 3/2, Phường 15, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0307255505
Representative: Đoàn Văn Khái
535 Bình Thới, Phường 14, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306873192
Representative: Trần Phước Tường
270 Bình Thới, Phường 10, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301183004-003
180 Lê Thị Bạch Cát, Phường 11, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301430045-021
469, 469/1 Đường Lê Đại Hành, Phường 11, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0300445803-002
516 Hồng Bàng, Phường 16, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313320946
Representative: Nguyễn Thanh Châu
93/32 đường 100 Bình Thới, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311979740
Representative: Chiu I-tsai
184 Lê Đại Hành, Phường 15, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313314170
Representative: Phạm Phương Hồng Thủy
343F Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305257352
Representative: Quách Thành Tính
22/14 Tân Hóa, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313218131
Representative: Dương Bá Đạt
172A/7/18 Đường Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310369044
Representative: Đàm Phát Ân
86/3 Đường 100 Bình Thới, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313231823
Representative: Trần Minh Anh Tuấn
247/45 Lạc Long Quân , Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313300234
Representative: Nguyễn Ngọc Thắng
110/26-110/28 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308945685
Representative: Trần Nam Tiến
341/5 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306400340
Representative: Đinh Thị Thiên Kim
135 Hà Tôn Quyền, Phường 4, Quận 11, TP Hồ Chí Minh