Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Giải Pháp Truyền Thông Số Việt Nam
Tax code: 0102609601-001
Representative: Bùi Anh Thái
480/67 Nguyễn Tri Phương , Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 22:11:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất đồ dùng nội thất bằng gỗ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh - Sản xuất các sản phẩm nhựa gia dụng ( không hoạt động tai trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic - Sản xuất các sản phẩm nhựa gia dụng ( không hoạt động tai trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Sản xuất inox ( không hoạt động tai trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không gia công cơ khí, tái chế phế thái, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (không gia công cơ khí, tái chế phế thái, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thái, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thái, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện; Lắp đặt hệ thống chuông báo cháy, chống trộm, camera quan sát, chống sét; lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác; Lắp đặt hệ thống viễn thông (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy. |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (Bán buôn inox) - (Trừ mua bán vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (không tồn trữ hóa chất) Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy. Bán buôn hệ thống chống trộm, camera quan sát. Bán buôn thiết bị chống sét; Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Bán buôn đồ inox và đồ nhựa gia dụng |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Bán lẻ đồ inox và đồ nhựa gia dụng) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Bán lẻ đồ inox và đồ nhựa gia dụng) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ giao nhận hàng hóa; - Đại lý bán vé máy bay. |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Môi giới bất động sản; Quản lý bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Hoạt động thiết kế đồ họa (trừ thiết kế xây dựng công trình) - Hoạt động trang trí nội ngoại thất. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
Tax code: 0102609601-001
Representative: Bùi Anh Thái
480/67 Nguyễn Tri Phương , Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309588041
Representative: Nguyễn Thu Thiên
68/17 Trần Nhân Tôn, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310847269
Representative: Trần Tuấn Anh
03 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309884386
Representative: Nguyễn Quốc Hoài
428 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307884503
Representative: Đinh Thị Lan Phương
97 Bà Hạt, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312583614
Representative: Trần Bảo Quốc
394/2 Nguyễn Duy Dương, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309820079
Representative: Trương Thị Kim Chiếu
42 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309590844
Representative: Trần Thị Trúc Mai
393 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313063618
Representative: Lý Đại Hải
414/1/5 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313122140
Representative: Đỗ Danh Sơn
Số 02 Trần Nhân Tôn, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309590844
Representative: Trần Thị Trúc Mai
393 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311965392
Representative: Nguyễn Thiện Luân
316B Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313063618
Representative: Lý Đại Hải
414/1/5 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312334960
Representative: Trần Đắc Kháng
285/36/5F Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311950251
Representative: Trịnh Thị Thùy Linh
118 Đường 3/2, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309884386
Representative: Nguyễn Quốc Hoài
428 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305369835
Representative: Lê Đăng Huân
số 51/5 Thành Thái , Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0102609601-001
Representative: Bùi Anh Thái
480/67 Nguyễn Tri Phương , Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312332025
Representative: Nguyễn Viết Lĩnh
392/8 Cao Thắng, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309121923
Representative: Lê Ngọc Hiếu
68/116 Đồng Nai, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam