Chi Nhánh Cty TNHH Phát Triển Thế Kỷ Thương Mại Và Du Lịch
Tax code: 0101282456-001
Representative: Đinh Thị Anh Thơ
489/21 Huỳnh Văn Bánh P.13, Phường 13, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 22:11:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét. (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in; gia công hàng đã qua sử dụng) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in; gia công hàng đã qua sử dụng) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: sản xuất khung nhà tiền chế bằng sắt, thép (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt thiết bị vào công trình. |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông; Xây dựng công trình đường bộ. |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng công trình Đường dây và Trạm biến áp; Xây dựng công trình công nghiệp năng lượng. (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng; Chuẩn bị mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết : Lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện, đường dây thông tin liên lạc, mạng máy tính và dây cáp truyền hình, cáp quang học, đĩa vệ tinh, hệ thống chiếu sáng, chuông báo cháy, hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống báo động chống trộm, hệ thống chống sét (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy; (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công hệ thống phòng cháy và chữa cháy; Hoạt động thi công công tác xây dựng chuyên biệt. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết : Bán buôn máy điều hòa không khí , thiết bị điều hòa không khí. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết :Bán buôn camera,máy chiếu, thiết bị chống trộm, chuông báo cháy, điện thoại, bộ đàm, thiết bị phòng cháy chữa cháy. Bán buôn tủ điện. Bán buôn đồ bảo hộ lao động |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý vé máy bay |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp. Lập dự toán công trình. Tư vấn đấu thầu. Thiết kế phòng cháy chữa cháy công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế nội ngoại thất công trình. Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kết cấu công trình giao thông. Thiết kế kết cấu công trình thuỷ lợi. Thiết kế cấp, thoát nước công trình. Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình. Tư vấn xây dựng. Khảo sát địa chất, địa hình công trình; Lập quy hoạch xây dựng; Hoạt động đo đạc bản đồ; Thiết kế khảo sát địa hình công trình; Thiết kế khảo sát thủy văn công trình xây dựng; Thiết kế công trình Dân dụng và Công nghiệp, Đường dây và Trạm biến áp, Hạ tầng kỹ thuật, giao thông, Nông nghiệp và phát triển nông thôn; Thiết kế xây dựng hệ thống phòng cháy và chữa cháy; Thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng; Thiết kế xây dựng chuyên biệt; Thẩm tra thiết kế công trình Dân dụng và Công nghiệp, Đường dây và Trạm biến áp, Hạ tầng kỹ thuật, giao thông, Nông nghiệp và phát triển nông thôn; Thẩm tra thiết kế xây dựng hệ thống phòng cháy và chữa cháy; Thẩm tra thiết kế xây dựng công nghiệp năng lượng; Thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt; Giám sát xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp, Đường dây và Trạm biến áp, Hạ tầng kỹ thuật, giao thông, Nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giám sát xây dựng hệ thống phòng cháy và chữa cháy; Giám sát xây dựng công trình công nghiệp năng lượng; Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn du học |
Tax code: 0101282456-001
Representative: Đinh Thị Anh Thơ
489/21 Huỳnh Văn Bánh P.13, Phường 13, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312064866
1134/25 Trường Sa, Phường 13, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305591967
Representative: Đoàn Đình Nam
115/89 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312326649
Representative: Phan Thị Xuân Trúc
95/52 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305691552
Representative: Nguyễn Thanh Ngân
511/14 Huỳnh Văn Bánh, Phường 13, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310820179
Representative: Phùng Trung Trân
55/16 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0307890680
Representative: Nguyễn Huynh Trưởng
1128/1 Trường Sa, Phường 13, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310332661
Representative: Trương Thị Thu Huyên
1210 Trường Sa, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312270530
Representative: Nguyễn Minh Hải
115/132A Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305087936
Representative: Hồng Thanh Hạnh
137/43 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306630418
Representative: Nguyễn Viết Thức
68A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0307718721
Representative: Phạm Văn Dũng
84C Trần Hữu Trang, Phường 10, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308143089
Representative: Trần Thanh Thủy
147 Nguyễn Đình Chính, Phường 11, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313178859
44 Đặng Văn Ngữ, Phường 10, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306763009
Representative: Đặng Ngọc Dung
40G Phan Đình Phùng, Phường 02, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305098060
Representative: Phan Văn Mến
117C Nguyễn Đình Chính P.15, Phường 15, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305108784
Representative: Phạm Hoàng Hưng
778 Nguyễn Kiệm P.04, Phường 04, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310811960
Representative: Đinh Trung Hà
76/17/5 Phan Tây Hồ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312961270
Representative: Hồ Thị Huệ
67 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312217819
Representative: Nguyễn Thị Kim An
255/2 Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310441371
Representative: Trần Duy Kiều
251/5C Nguyễn Văn Trỗi , Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313067411
Representative: Vũ Hoàng Lâm
96-98 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313261521
Representative: Hồ Phạm Thái Vinh
Tầng lửng, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312725347
Representative: Đồng Thanh Bình
131 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310056806
Representative: Huỳnh Văn Truyền
54 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309801541
Representative: Lê Thị Nga
P.702A Tầng 7, Toà nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311396160
Representative: Nguyễn Hoàng Vũ
189 Lê Văn Sỹ, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam