Chi Nhánh Công Ty Luật TNHH B.C.M
Tax code: 3700866706-002
khu phố 3A, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 07/09/2026, 04:07:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng chi tiết: sản xuất nước tinh khiết |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xử lý môi trường. Lắp đặt hệ thống xử lý khí thải. Lắp đặt hệ thống xử lý nước thải, nước cấp trong công nghiệp. Lắp đặt hệ thống thu gom, xử lý rác thải công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá chi tiết: sản xuất nước đá (trừ sản xuất và lắp ráp điều hòa không khí gia dụng (điều hòa không khí có công suất từ 48.000 BTU trở xuống) sử dụng ga lạnh R22) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Xây dựng hệ thống cấp thoát nước đô thị, khu công nghiệp. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải, nước cấp, hồ điều hòa. Xây dựng bể chứa, bể lắng, kênh thoát nước. Xây dựng công trình bảo vệ môi trường. Xây dựng hệ thống xử lý khí thải, bụi công nghiệp. Xây dựng công trình thu gom và xử lý chất thải rắn. Xây dựng lò đốt rác, bãi chôn lấp rác thải hợp vệ sinh |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - Chi tiết: Vận hành, xử lý ô nhiễm môi trường, xử lý ô nhiễm nước thải, xử lý ô nhiễm khí thải và xử lý ô nhiễm nước cấp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Xây dựng hệ thống xử lý chất thải, môi trường: Nhà máy xử lý rác thải, trạm trung chuyển rác. Công trình xử lý nước thải sinh hoạt, công nghiệp. Bãi chôn lấp rác hợp vệ sinh. Xây dựng công trình hạ tầng xã hội: Khu xử lý bùn thải. |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng; Xây dựng cầu đường, công trình dân dụng; Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Xây dựng hệ thống cấp thoát nước đô thị, khu công nghiệp. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải, nước cấp, hồ điều hòa. Xây dựng bể chứa, bể lắng, kênh thoát nước; Xây dựng công trình bảo vệ môi trường. Xây dựng hệ thống xử lý khí thải, bụi công nghiệp. Xây dựng công trình thu gom và xử lý chất thải rắn. Xây dựng lò đốt rác, bãi chôn lấp rác thải hợp vệ sinh. Xây dựng công trình ngầm, bể chứa ngầm. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: san lắp mặt bằng, hệ thống cấp thoát nước tại mặt bằng xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác chi tiết: - lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống nước tưới nước, hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng - lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn khoai mì. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp, phụ gia thực phẩm (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (không tồn trữ hóa chất) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động); bán buôn nước đá |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ. Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước (trừ khảo sát xây dựng). Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan (trừ tư vấn pháp lý). Thiết kế công trình xử lý môi trường; Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, quản lý dự án xây dựng. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ, thiết kế kết cấu công trình đường bộ, khảo sát địa hình công trình xây dựng. Khảo sát địa chất công trình. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình đường bộ, dự toán công trình; Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế cấp - thoát nước công trình dân dụng, công nghiệp.Thiết kế cơ- điện công trình dân dụng công nghiệp; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường, ô nhiễm không khí và nước, kiểm tra âm thanh và chấn động; kiểm tra và đo lường các thông số trong nước ăn uống, nước cấp, nước sinh hoạt. |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (trừ y khoa) |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (trừ y khoa) |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (trừ y khoa) |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (trừ y khoa) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình xây dựng). |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: tư vấn về môi trường, tư vấn về công nghệ. Tư vấn và thực hiện hoạt động quan trắc môi trường, phân tích môi trường. Tư vấn kỹ thuật, tư vấn lập đề án, báo cáo về tài nguyên nước và các hoạt động khác về tài nguyên nước. Tư vấn lĩnh vực nông nghiệp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa (trừ dịch vụ xông hơi khử trùng) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (trừ xông hơi, khử trùng) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo, huấn luyện về môi trường (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
Tax code: 3700866706-002
khu phố 3A, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102146551-001
1011 Hà Huy Giáp, Khu phố 2, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301528587-001
66/6 Thạnh Lộc 15, Khu phố 3B, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0300851636-001
Representative: Võ Thị Hoa
40/25 Đường TL 44, Khu phố 1, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0101220555-001
Representative: Nguyễn Thu Hương
1C5 Khu Nam Long, Khu phố 3, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102840671-001
78/6 đường TL47, khu phố 2, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0100512273-019
Representative: Nguyễn Quang Trặt
247/31 Hà Huy Giáp, Khu phố 3A, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0100512273-025
Representative: Trương Đình Tiến
247/31 Hà Huy Giáp, khu phố 3A, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313005535
Representative: Lê Vĩnh Phương
174 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312773037
Representative: Ngô Huy Hoàng
60/1 Hà Huy Giáp, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309322027
Representative: Võ Minh Lâm
01 Lê Thị Riêng P.Thới An, phường Thới An, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311430044
Representative: Nguyễn Thị Mỹ Loan
2421A Quốc Lộ 1A KP4 P.Tân Hưng Thuận, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309237413
Representative: Nguyễn Thị Lệ Hoa
K81 Tô Ký KP.05 P.Tân Chánh Hiệp, phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309293584
01 Lê Thị Riêng, phường Thới An, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309409172
Representative: Nguyễn Văn Hết
314 Lê Thị Riêng P.Thới An, phường Thới An, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310422731
Representative: Nguyễn Văn Cương
39 Phan Văn Hớn P.Tân Thới Nhất, phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309232260
Representative: Nguyễn Trọng Thiệm
49/94 KP3 P.Tân Thới Hiệp, phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309337880
01 Lê Thị Riêng, phường Thới An, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0101385998-003
17/87 Đông Hưng Thuận 10B, Khu phố 5, phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301463315-011
Representative: Nguyễn Lê Tuấn Hùng
3A Nguyễn Văn Quá, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313157030
Representative: Phạm Sỹ Quang
33/8D Ấp 111, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312874892
Representative: Nguyễn Thành Công
số 2639 Quốc lộ 1, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309238329
Representative: Nguyễn Văn Bình
277/50 TTH22, phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306842250
Representative: Ngô Văn Kiến
70 Đường TA16 , Khu phố 2, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310994577
Representative: Trần Thị Xuân Nhi
52/6B Đường Lý Thường Kiệt, Ấp 28, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312375942
Representative: Nguyễn Thị Cẩm Nguyên
23/78 ĐƯỜNG TTN18, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311439015
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Số 41 Đường N4, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311470262
Representative: Huỳnh Ngọc Anh Thư
357/15/9 Hậu Giang, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310433444
Representative: Phạm Văn Hưng
60/13 Đường TCH03, Khu Phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312666483
Representative: Nguyễn Thị Hiền
29/67 Đường Song Hành, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam