Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ An Nguyên
Tax code: 3702424728
Representative: Nguyễn Khải Hoàng
Số 70/14, khu phố Hòa Long, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/09/2026, 18:31:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Lắp đặt hệ thống xây dựng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý. Môi giới |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ dược phẩm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dược phẩm, hóa chất dùng trong nông nghiệp, vàng miếng, súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ, thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh). |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình. - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng. - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, hầm, đường bộ), hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều). - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, hầm, đường bộ), hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn. - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, hầm, đường bộ), hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn. Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình. Hoạt động đo đạc bản đồ |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
Tax code: 3702424728
Representative: Nguyễn Khải Hoàng
Số 70/14, khu phố Hòa Long, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Tax code: 0312506183
Representative: Lê Phi Trường
Thửa đất số 2284, Tờ bản đồ số 5, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Khu phố Bình Phước, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312514000
Representative: Lưu Thị Kim Dung
1/473, Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 3702414222
Representative: Nguyễn Ngọc Thịnh
Số 58/4, đường Vĩnh Phú 40, tổ 4, khu phố Hòa Long, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Tax code: 3702411817
Representative: Nguyễn Thị Cúc Hoa
Thửa đất số 254, Tờ bản đồ số 18 ( C3 ), Tổ 1 Khu phố Hoà Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Tax code: 3702353996
Representative: Bùi Văn Trường
Số 156H/1, khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 3702420071
Representative: Nguyễn Quốc Minh
Số 42/17 Đường DT 743, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0307978085
Representative: Lee Young Ro
Thửa đất số 19, tờ bản đồ 20, Khu phố Thạnh Bình, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Tax code: 0106475596
Representative: Bùi Thị Quý
Số 61/19 đường D2, khu sản xuất Bình Chuẩn, khu phố Bình Phú, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam