Công Ty Cổ Phần Công Trứ
Tax code: 0307669168
Representative: Lý Hiền Kiệt
508 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/09/2026, 18:31:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1520 | Sản xuất giày dép (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nhựa hoàn thiện như: ống, vòi nhựa, thiết bị lắp đặt bằng nhựa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hoá, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước trong hoạt động thương mại theo nghị định 94/2007/NĐ - CP về hàng hoá, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình đường thủy nội địa, hàng hải. |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn, công nghiệp năng lượng. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình. (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Trừ tư vấn tài chính, kế toán và pháp luật) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật đô thị. Giám sát thi công xây dựng dân dụng; hạ tầng kỹ thuật (chuyên ngành bưu chính viễn thông). Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (cầu). Thiết kế công trình thủy lợi, công trình nuôi trồng thủy sản, công trình đồng muối, HTKT (san nền, thoát nước).Thiết kế công trình giao thông: đường bộ, cầu L=<25md. Khảo sát địa hình xây dựng công trình. Tư vấn xây dựng. Khảo sát xây dựng. Giám sát thi công xây dựng công trình. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình. Thiết kế xây dựng công trình. Thẩm tra thiết kế xây dựng. Quản lý dự án đầu tư xây dựng. Thiết kế quy hoạch xây dựng. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành xây dựng |
Tax code: 0307669168
Representative: Lý Hiền Kiệt
508 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311113912
Representative: Hoàng Thị Ngọc Quỳnh
891/9/16 Nguyễn Kiệm, Khu phố 43, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312676308
Representative: Đỗ Văn Cường
15 Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312833367
Representative: Vũ Viết Trung
370 Nguyễn Văn Nghi, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309362220
Representative: Vũ Văn Tảo
83/535 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312504764
Representative: Đồng Mạnh Hùng Dũng
260 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312863763
Representative: Ngô Hoàng Minh
29/11/3 Lê Đức Thọ, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309978926
Representative: Phùng Trọng Nghĩa
35/26 Trương Đăng Quế, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312356516
Representative: Ngô Thị Bé
25 Lê Lợi, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312332032
Representative: Nguyễn Thị Mừng
Số 003B Đường Dương Quảng Hàm, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305253189
Representative: Lê Thùy Linh
911 Phạm Văn Bạch, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310730214
Representative: Nguyễn Tấn Quý
số 9/89 Thống Nhất, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312569955
Representative: Vũ Thạch Sơn
1290 Quang Trung, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311113912
Representative: Hoàng Thị Ngọc Quỳnh
891/9/16 Nguyễn Kiệm, Khu phố 43, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312964930
Representative: Phạm Tấn Phong
113/1 Trương Đăng Quế, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309468146
Representative: Nguyễn Văn Cường
226/43/18B1 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312676308
Representative: Đỗ Văn Cường
15 Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312236353
Representative: Nguyễn Phước Trường
41 Đường 11, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309889955
Representative: Võ Túc Định
56/15 Đường 29, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310497053
Representative: Đồng Văn Chánh
54/16 Đường số 21, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam