Việc Hot

Company information

Công Ty TNHH Liên Minh Phát

Đang hoạt độngCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN

Share this company

Registration details

Tax code
Tax address
Address
Status
International name
Short name
Legal representative
Phone
Start date
Managed by
Company type
Province/City
Main business line

Registration data updated at 23/09/2026, 09:07:01.

Business lines

CodeBusiness line
2220Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không hoạt động tại trụ sở)
2392Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (không hoạt động tại trụ sở)
2410Sản xuất sắt, thép, gang chi tiết: sản xuất sắt thép, kim loại màu (không hoạt động tại trụ sở)
2591Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại chi tiết: Rèn, dập, ép và cán kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại chi tiết: gia công nhúng kẽm, làm bóng kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở).
2731Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2790Sản xuất thiết bị điện khác (không hoạt động tại trụ sở)
3290Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất vật tư, thiết bị ngành điện, ngành nhựa, ngành giấy, ngành may mặc, ngành chế biến gỗ, ngành tàu biển; sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ; sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm - sứ - thủy tinh, chế biến gỗ tại trụ sở).
3312Sửa chữa máy móc, thiết bị
3314Sửa chữa thiết bị điện
3315Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319Sửa chữa thiết bị khác
3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4321Lắp đặt hệ thống điện
4610Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
4632Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không hoạt động tại trụ sở
4633Bán buôn đồ uống
4634Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác.
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
4662Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: mua bán sắt thép, kim loại màu (trừ mua bán vàng miếng)
4663Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: mua bán vật liệu xây dựng
4669Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn cao su; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu.
4773Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh.
5229Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, khai thuê hải quan. (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
5510Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
5590Cơ sở lưu trú khác Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu.
5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh); Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác.
5629Dịch vụ ăn uống khác
5630Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: trong quán rượu, bia, quầy bar; trong quán cà phê, giải khát; phục vụ đồ uống khác.
6810Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở; Kinh doanh bất động sản khác
7911Đại lý du lịch
7912Điều hành tua du lịch
7990Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
9610Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
9631Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (trừ các hoạt động gây chảy máu)
9639Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)

Tax codes of companies in 10 Ward

1 / 3

Companies managed by Thuế cơ sở 6 Thành phố Hồ Chí Minh

1 / 3

Use of cookies

Việc Hot uses cookies to keep you signed in, save drafts and remember your preferences. See details in our Cookie policy.