Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Văn Hóa Nhân Văn
Tax code: 0302229082-002
Representative: Dương Quốc Trị
103 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Trừ trang phục từ da lông thú, trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: sản xuất nguyên liệu, bao bì carton (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất chai nhựa, Pallet nhựa, rổ nhựa, bồn nhựa, bàn ghế nhựa (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết :sản xuất bê tông trộn sẵn và bê tông khô ( không hoạt động tại tụ sở ). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: gia công sắt, gia công tôn làm ống gió (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiêt: chế tạo các thiết bị và phụ kiện nghành cơ , nhiệt , điện , điện lạnh, sản xuất các máy móc thiết bị, kết cấu thép và gia công cơ khí (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiêt: bão trì sữa chữa các hệ thống điện lạnh, điều hòa không khí, thông gió, điện nước dân dụng và công nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết :xây dựng công trình dân dụng,sửa chữa công trình dân dụng, công nghiệp, công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị và khu công nghiệp , công trình giao thông , công trình thủy lợi , xây dựng công trình cấp thoát nước , xử lý môi trường |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: làm sạch mặt bằng xây dựng-vận chuyển đất , đào lấp , san mặt bằng và ủi tại các mặt bằng xây dựng , tiêu nước , vận chuyển đá , chuẩn bị mặt bằng để khai thác như : chuyển vật cồng kềnh và các hoạt động chuẩn bị , phát triển khác đối với mặt bằng và tài khoáng sản, "ngoại trừ ở những vùng dầu và khí "; khoang thăm dò , khoan lỗ kiểm tra , lấy mẫu thử để kiểm tra về địa chất , địa vật lý hoặc các mục đích tương tự , hệ thống cấp thoát nước tại mặt bằng xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: lắp đặt hệ thống cơ - điện- lạnh; hệ thống trạm biến áp; hệ thống chiếu sáng; hệ thống scada giám sát và điều khiển, hệ thống động lực và cáp điện (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòakhông khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết : lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống tưới nước, lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong nghành xây dựng và xây dựng dân dụng như : thang máy , cầu thang tự động , các loại cửa tư động ,hệ thống điện chiếu sáng , hệ thống hút bụi , hệ thống âm thanh , hệ thông thiết bị dung cho vui chơi giải trí |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết : đại lý ký gởi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da, bán buôn văn phòng phẩm, bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh, khăn giấy, hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm, đèn và bộ đèn điện. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng , Bán buôn máy móc, thiết bị y tế . |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: buôn bán xăng, dầu, nhựa đường , các sản phẩm hóa dầu (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết : bán buôn sắt , thép , nhôm , inox , gang , đồng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn các chất phụ gia dùng trong xây dựng. Bán buôn xi măng, Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, Bán buôn sơn, vécni, Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, Bán buôn kính xây dựng, Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hóa chất công nghiệp (không tồn trữ hóa chất) - Bán buôn tơ, sợi, dệt, phụ liệu may mặc. - Bán buôn phế liệu,phế thải kim loại (không hoạt động tại trụ sở) -Bán buôn cao su, hạt nhựa, nhựa đường, bột giấy, giấy, bao bì, khuôn mẫu, nhựa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa thông thường: vận tải gỗ, vận tải gia súc, nông lâm sản, vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng: xe bồn chở chất lỏng, xe chở hóa chất, xe đông lạnh; vận tải hàng nặng, vận tải container; vận tải phế liệu, phế thải, rác thải,không đi kèm thu gom hoặc đổ phế liệu, phế thải, rác thải; hoạt động chuyển đồ đạc, cho thuê xe tải có người lái |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết : lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không ) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: dịch vụ giao nhận hàng hóa , dịch vụ hàng hải, kiểm đếm hàng hóa, môi giới hàng hải, cung ứng tàu biển, đại lý tàu biển, kinh doanh vận tải đa phương thức (trừ vận tải đường hàng không), hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: khách sạn,biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà nghỉ có phòng cho khách du lịch thuê. (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết : Nhà hàng, quán ăn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: kinh doanh nhà, cho thuê văn phòng kho bãi nhà xưỡng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ tư vấn pháp lý) |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: quảng cáo thương mại |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình xây dựng). |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết : cho thuê máy móc , thiết bị xây dựng, cho thuê thiết bị nghành cơ - điện - lạnh, cho thuê thiết bị âm thanh ánh sáng |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lao động) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: kinh doanh du lịch lữ hành, nội địa và quốc tế |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: tổ chức sự kiện , hội nghị , hội thảo,hậu trường sân khấu,phim trường.(không sử dụng chất cháy nổ , chất cháy , hóa chất làm đạo cụ , dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ , sự kiện , phim , ảnh ) . |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
Tax code: 0302229082-002
Representative: Dương Quốc Trị
103 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312555624
Representative: Trương Đức Sang
Số 5 Đường D1, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312506112
Representative: Nguyễn Chúc Ly
50/2 đường 79 , Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312236000
Representative: Nguyễn Thị Hồng Luyến
379A Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312354621
Representative: Trần Thu Thủy
495/2 Đỗ Xuân Hợp, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312717561
Representative: Lê Văn Liêm
Số nhà 38 đường Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311320933
Representative: Đồng Huy Sơn
614/87A Đường 79, khu phố 1, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305422278
Representative: Lưu Thanh Song
467E Tổ 5, Khu phố 5 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312558632
Representative: Nguyễn Đức Ngọc
Phòng B423, Tòa nhà E.Home Đông Sài Gòn 1, số 86 Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312863604
Representative: Hứa Thạch Sơn
10/15 tổ 1, Khu phố 2, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309158296
Representative: Tạ Thiên Nga
Số 2 - 4, Đường Số 10, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305060518
Representative: Nguyễn Văn Lê Hùng
14 Bình Phú, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309412136
Representative: Nguyễn Thành Trung
107/55/9 Đường 38, Tổ 53, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309949604
Representative: Trần Thị Ngọc Anh
244/33 Dương Đình Hội, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312604695
Representative: Trần Thanh Cao
Số 453/4, Đường Tô Ngọc Vân, Khu phố 1., Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309930346
Representative: Thân Trọng Hiệp
21/5/6 Khu phố 3, Đường Số 10, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310188009
Representative: Nguyễn Đình Duyệt
4 Đường 24, Khu phố 2, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305662512
Representative: Trần Anh Dũng
240 Võ Văn Ngân, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309390242
Representative: Trần Quốc Bình
177/4/11 Linh Trung, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310257196
Representative: Hồ Văn Tây
68A đường số 7, khu phố 3, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam