Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xuân Lâm
Tax code: 0101395280
Representative: Đỗ Văn Liễu
Cụm công nghiệp Xuân Lâm, Xã Xuân Lâm, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 01/10/2026, 08:20:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chi tiết; - Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ, - Sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt bằng thuỷ tinh, - Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết; - Đại lý; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết; - Văn phòng phẩm; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng và các kim loại Nhà nước cấm ) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết; - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn tơ sơ sợi dệt; - Bán buôn phụ liêu may mặc và giày dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết; - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết; - Lưu giữ hàng hóa (Trừ kinh doanh bất động sản) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 0101395280
Representative: Đỗ Văn Liễu
Cụm công nghiệp Xuân Lâm, Xã Xuân Lâm, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
Tax code: 0106632746
Representative: Nguyễn Thị Kim Dung
Cụm công nghiệp xuân lâm, Xã Xuân Lâm, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
Tax code: 0101289099
Representative: Lê Mạnh Kết
Cụm Công nghiệp Xuân Lâm, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0101233441
Representative: Lê Đăng Bằng
Lô A2 cụm công nghiệp Hà Mãn, Trí Quả, thôn Xuân Lê, Xã Xuân Lâm, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
Tax code: 0101096393
Representative: Lương Ngọc Đàm
Cụm công nghiệp Xuân Lâm, Xã Xuân Lâm, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
Tax code: 0101641715
Representative: Đào Văn Sáu
Thôn Thanh Bình, Xã Xuân Lâm, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
Tax code: 2300101122-005
Representative: Nguyễn Văn Xuyên
xã Gia Đông, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
Tax code: 0101395280
Representative: Đỗ Văn Liễu
Cụm công nghiệp Xuân Lâm, Xã Xuân Lâm, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
Tax code: 2300900573
Representative: Quách Đình Anh
Số 104, Phố Đông Côi, Thị trấn Hồ, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
Tax code: 0102639885
Representative: Nguyễn Tăng Xá
Cụm công nghiệp Hà Mãn, Xã Hà Mãn, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
Tax code: 0106632746
Representative: Nguyễn Thị Kim Dung
Cụm công nghiệp xuân lâm, Xã Xuân Lâm, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
Tax code: 0102694766
Representative: Lành Văn Thiện
Thôn Tú Tháp, Xã Song Hồ, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
Tax code: 0100680165
Lô CN13.2, KCN Thuận Thành II, Xã An Bình, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
Tax code: 0101369322
Representative: Nguyễn Quý Khởi
Xóm Đình, Thôn Ngọc Khám, Xã Gia Đông, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
Tax code: 0101161229
Representative: Nguyễn Đình Tiến
Thôn Thanh Hoài xã Thanh Khương, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
Tax code: 0101359652
Representative: Nguyễn Ngọc Thạch
Thôn Văn Quan, Xã Trí Quả, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
Tax code: 2300898596
Representative: Lee Hyunsoo
KCN Tiên Sơn - Khu vực mở rộng (TX: Công ty Mạnh Đức), Phường Đồng Nguyên, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0101161860
Representative: Nguyễn Văn Học
khu liền kề KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2300901697
Representative: Kim Kyudo
Lô III.8, Khu công nghiệp Thuận Thành III, Phường Trí Quả, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400401881
Representative: Ida Shinichi
Lô B4, Khu công nghiệp Quang Châu, Phường Nếnh, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400391545
Representative: Đinh Trần Tiến
Lô FJ-03 KCN Song Khê - Nội Hoàng phía Nam, Phường Tiền Phong, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400619447
Representative: Tsuzuki Toshio
Lô C11 khu CN Đình Trám, Phường Nếnh, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400378368
Representative: Trần Năm Trọng
Lô E5, khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400499404
Representative: Lee Kyoung Won
Lô III - 1.1, đường D3 cắt N2 - Khu công nghiệp Quế Võ 2, Phường Đào Viên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400395839
Representative: Vũ Chí Dũng
Số 20, Thôn Cầu, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400125617
Representative: Nguyễn Văn Phát
Số 2 đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam