Công Ty Cổ Phần Asean
Tax code: 0106041662
Representative: Vũ Thị Lụa
Thôn Yên Phú, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 17:59:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1811 | In ấn (trừ các loại hình Nhà nước cấm) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: + Nhà cho một hộ gia đình, + Nhà cho nhiều gia đình, bao gồm cả các toà nhà cao tầng. - Xây dựng tất cả các loại nhà không để ở như: + Nhà dành cho sản xuất công nghiệp, ví dụ các nhà máy, công trường, phân xưởng lắp ráp… + Bệnh viện, trường học các khu văn phòng, + Khách sạn, cửa hàng, các dãy nhà hàng, cửa hàng ăn, + Nhà của sân bay, + Các khu thể thao trong nhà, + Gara bao gồm cả gara ngầm, + Kho hàng, + Các toà nhà dành cho tôn giáo |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: - Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ; - Các công việc bề mặt trên đường phố, đường bộ, đường cao tốc, cầu cống: - Rải nhựa đường; - Sơn đường và các loại sơn khác; - Lắp đặt các đường chắn, các dấu hiệu giao thông và các thứ tương tự; - Xây dựng cầu, bao gồm cầu cho đường cao tốc; - Xây dựng đường ống; - Xây dựng đường sắt và đường ngầm; - Xây dựng đường băng máy bay. |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: + Các nhà máy lọc dầu, + Các xưởng hoá chất, - Xây dựng công trình cửa như: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... + Đập và đê. - Xây dựng đường hầm; - Các công trình thể thao ngoài trời |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ; |
| 7310 | Quảng cáo (trừ quảng cáo thuốc lá) |
Tax code: 0106041662
Representative: Vũ Thị Lụa
Thôn Yên Phú, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0105698906
Representative: Nguyễn Thị Mây
Thôn Phương Nhị, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106654235
Xóm 1, thôn Nội Am, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106100452
Representative: Trần Hồng Long
B74, tập thể Công ty Cơ khí và Xây lắp số 7, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0105826428
Representative: Phùng Mạnh Quân
Km 14, quốc lộ 1A, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106828379
Representative: Nguyễn Văn Thiện
Xóm 2, thôn Nội am, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106454973
Thôn Thọ Am, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0105912148
Representative: Vũ Văn Khương
Thôn Nhị Châu, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106567053
Representative: Nguyễn Thị Dung
Km 15, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0101141310
Representative: Liu Guang Da
Km15, quốc lộ 1A, xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0101037895
Representative: Nguyễn Văn Sơn
Km12+900, quốc lộ 1A ngọc hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100103383-007
Representative: Lê Thị Hòa
Vĩnh Quỳnh (khuôn viên Viện điều tra quy hoạch rừng), Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102795316
Representative: Lê Đình Sơn
Km3 đường 70 Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100908606
Representative: Nguyễn Gia Tiến
Xã Tân triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102257572
Representative: Hà Hữu Tùng
xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102136070
Representative: Tạ Xuân Sơn
Số 1 Tứ Hiệp, Thị Trấn Văn Điển, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102036799
Representative: Nguyễn Phú Hùng
Viện điều tra quy hoạch rừng, km 13, QL1, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0105919545
Representative: Nguyễn Nghĩa Biên
Viện điều tra Quy hoạch Rừng, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100786940-010
Representative: Nguyễn Thị Minh Tân
Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100945894
Representative: Nguyễn Viết Để
Xã thanh liệt, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102620644
Representative: Trần Việt Sơn
Tầng 5, Tòa CT3, The Pride, Khu Đô thị mới An Hưng, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101377997
Representative: Công Ty TNHH Vận Tải Hàng Đầu
181 Đông Kim Ngưu, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0101362831
Representative: Đào Đình Bảng
Lô CN 4-6.2 khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101350547
Representative: Nguyễn Minh Trí
Tầng 12, Tầng 12A và Tầng 16, Tòa nhà Thăng Long, Số 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101339455
Representative: Lý Anh Đức
936 Quang Trung, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101322652
Representative: Chon Ki Sung
Khu Công nghiệp Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102170956
Representative: Nguyễn Tiến Vệ
Số 36 Hoàng Cầu , Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100106433
Representative: Dương Mạnh Tùng
Số 21, phố Đại Từ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101293190
Representative: Kawai Tomohiko
Lô B11/12 Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101272578
Representative: Phạm Bách Tùng
Tầng 6, tòa nhà Diamond Flower, số 48 đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam