Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Thương Mại Tân Việt
Tax code: 0105281171
Representative: Phạm Hồng Lâm
Số 176, Tổ 19, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2431 | Đúc sắt, thép Chi tiết: Các hoạt động của các xưởng đúc sắt và thép như: + Đúc sản phẩm sắt bán thành phẩm, + Đúc khuôn sắt, + Đúc khuôn sắt graphit hình cầu, + Đúc khuôn sắt dát mỏng, + Đúc khuôn thép bán thành phẩm, + Đúc khuôn thép, + Sản xuất ống, vòi và các đồ làm mối nối bằng sắt đúc, + Sản xuất ống thép không mối nối và ống thép qua đúc li tâm, + Sản xuất đồ làm mối nối ống, vòi bằng thép đúc. |
| 2432 | Đúc kim loại màu Chi tiết: - Khuôn sản phẩm sơ chế từ nhôm, magiê, titan, kẽm... - Đúc khuôn kim loại nhẹ, - Đúc khuôn kim loại nặng, - Đúc khuôn kim loại quý, - Đúc khuôn kim loại màu. (Trừ vàng) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ Dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng miếng, vàng nhiên liệu) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn tơ, xơ, sợi, dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Bán buôn hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) Bán buôn hoá chất công nghiệp: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,... Bán buôn hạt nhựa và vật tư ngành nhựa |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hạt nhựa và vật tư ngành nhựa |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
Tax code: 0105281171
Representative: Phạm Hồng Lâm
Số 176, Tổ 19, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100537
Representative: Lê Đức Phương
., Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101923540
Representative: Nguyễn Văn Cùng
Tổ 45, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105855884
Representative: Vũ Quang Nghĩa
Số 2 tổ 20, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106641860
Representative: Vũ Mạnh Cường
Số 10, tổ 12, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0801139701
Representative: Đỗ Thị Minh Huệ
Số nhà 118A8 tổ 46, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102111132
Representative: Ngô Thị Thùy Linh
Số 220+222+224 phố Nguyễn Lương Bằng , Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101042990
Representative: Thiều Hữu Hảo
Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100103016
Representative: Mai Đình Hợp
Ngõ 484 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101736170-001
Representative: Nguyễn Văn Khỏe
41A đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0200128631-001
Representative: Nguyễn Thị Thu Trang
Thôn Lưu Xá, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100107123-005
Representative: Phạm Xuân Phương
Số 19 ngõ 32 ngách 21 hẻm 2 Phố Viên , Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106779097
Representative: Swain Ajaya Kumar
Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0101520492
Representative: Emmei Shinichi
Tầng 12B, Tòa nhà Machinco, số 444 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0800001612
Representative: Bùi Thanh Tuyên
Số 471 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0400101588-014
Representative: Trần Văn Cường
350 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam