Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Phụ Trợ BBS Việt Nam
Tax code: 0106804064
Representative: Nguyễn Ngọc Hưng
Lô đất số CN21D, số 06, đường 21A, Khu công nghiệp, Đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: - Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng; - Sản xuất thiết bị liên kết và cân bằng lốp xe, thiết bị cân bằng khác; - Sản xuất hệ thống, dây chuyền sản xuất tự động; - Sản xuất hệ thống bôi trơn trung tâm |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: - Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị công nghiệp hoặc thương mại như mài hoặc lắp đặt lưỡi và răng cưa máy móc hoặc cung cấp dịch vụ hàn sửa chữa (ví dụ như động cơ); - Sửa chữa máy móc thiết bị công nghiệp, nông nghiệp và các máy móc nặng khác; - Gia công, cải biến, nâng cấp và phục hồi máy móc,thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn phần mềm lập trình robot, phần mềm lập trình điều khiển robot đơn trục và đa trục trong công nghiệp |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; - Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; - Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; - Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; - Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; - Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông Chi tiết: - Bán lẻ máy tính; - Bán lẻ thiết bị ngoại vi máy tính: máy in, máy photocopy, bảng tương tác, thiết bị hội nghị truyền hình,...; - Bán lẻ máy chơi trò chơi điện tử video; - Bán lẻ phần mềm được thiết kế sử dụng cho mọi khách hàng (không phải loại được thiết kế theo yêu cầu riêng của khách hàng), kể cả trò chơi điện tử video, được cung cấp trên phương tiện vật lý với quyền sử dụng vĩnh viễn; Bán lẻ phần mềm lập trình robot, phần mềm lập trình điều khiển robot đơn trục và đa trục trong công nghiệp - Bán lẻ thiết bị âm thanh và hình ảnh (thiết bị AV); - Bán lẻ thiết bị phát thanh và truyền hình; - Bán lẻ phương tiện, thiết bị ghi âm, ghi hình có âm thanh; - Bán lẻ thiết bị ghi và phát lại âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; - Bán lẻ điện thoại thông minh, điện thoại di động và điện thoại cố định và các phụ kiện của chúng (bộ sạc, tai nghe, tấm màng phim, vỏ bảo vệ điện thoại...); |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; - Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác; - Hoạt động của cáp treo, đường sắt leo núi. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác Chi tiết: - Xuất bản phần mềm hệ thống; - Xuất bản phần mềm ứng dụng; - Xuất bản phần mềm khác chưa được phân vào đâu; (loại trừ xuất bản phẩm) |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (trừ: Xuất bản phẩm) |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác Chi tiết: - Khắc phục các sự cố máy tính; - Cài đặt máy tính cá nhân, cài đặt phần mềm |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác (trừ hoạt động báo chí) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế máy móc và thiết bị - Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: - Kiểm tra thành phần vật lý và hiệu suất của vật liệu, ví như độ chịu lực, độ bền, độ dày, năng lực phóng xạ - Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí và nước |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn về môi trường; - Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 0106804064
Representative: Nguyễn Ngọc Hưng
Lô đất số CN21D, số 06, đường 21A, Khu công nghiệp, Đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0106298114
Representative: Lê Quốc Thịnh
Số 25, đường 09 khu công nghiệp đô thị VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0100100199
Representative: Hoàng Anh Tuấn
Số 01, Đường TS1, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2300901545
Representative: Choo Hyunho
KCN Đại Đồng Hoàn Sơn (TX: Cty Chu Lai), Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0102264795
Representative: Nguyễn Đức Thịnh
Số 27 đường 11, khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2300899462
Representative: Đào Thị Chi
KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn (TX: Cty Denver VN), Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0102238499
Representative: Nguyễn Duy Thành
Lô C2-1.1, Khu Công Nghiệp Đại Đồng- Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0105372862
Representative: Nguyễn Thị Kim Anh
Thửa đất số 451, đường TS 17, KCN Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2300902404
Representative: Jun Dongkyu
Đường TS3, KCN Tiên Sơn (TĐ: Cty Viglacera), Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
Tax code: 2300905349
Representative: Oh Jeado
Khu công nghiệp Đại Đồng-Hoàn Sơn (thuê của Công ty Chu Lai), Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
Tax code: 2400521498
Representative: Yeo Chung Soo
Lô B9-B11, KCN Đình Trám, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400342530
Representative: Nguyễn Văn Sử
Số nhà 217A Đường Giáp Hải, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2300898596
Representative: Lee Hyunsoo
KCN Tiên Sơn - Khu vực mở rộng (TX: Công ty Mạnh Đức), Phường Đồng Nguyên, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0101161860
Representative: Nguyễn Văn Học
khu liền kề KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2300901697
Representative: Kim Kyudo
Lô III.8, Khu công nghiệp Thuận Thành III, Phường Trí Quả, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400401881
Representative: Ida Shinichi
Lô B4, Khu công nghiệp Quang Châu, Phường Nếnh, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400391545
Representative: Đinh Trần Tiến
Lô FJ-03 KCN Song Khê - Nội Hoàng phía Nam, Phường Tiền Phong, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400619447
Representative: Tsuzuki Toshio
Lô C11 khu CN Đình Trám, Phường Nếnh, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400378368
Representative: Trần Năm Trọng
Lô E5, khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400499404
Representative: Lee Kyoung Won
Lô III - 1.1, đường D3 cắt N2 - Khu công nghiệp Quế Võ 2, Phường Đào Viên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam