Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Thiết Bị Điện Vinaka
Tax code: 0106204839
Representative: Nguyễn Văn Quân
Cụm 9, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không bao gồm dịch vụ thú y; kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật); |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (không bao gồm kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật); |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn thực phẩm - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt - Bán buôn thủy sản - Bán buôn rau, quả - Bán buôn cà phê - Bán buôn chè - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, túi, cặp, ví, hàng da và giả da; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; dụng cụ y tế; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; hàng gốm, sứ, thủy tinh; gường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; bán buôn dụng cụ thể dụng, thể thao; bán buôn đồ nhựa; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn bao bì, thùng các tông, thùng xốp và phụ kiện chèn lót hoa quả; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đồng hồ, kính mắt (trừ kính thuốc) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ hoạt động đấu giá và các hàng hóa và dịch vụ Nhà nước cấm) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, quảng cáo, quản lý bất động sản (không bao gồm tư vấn về giá nhà, đất); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Tư vấn lập, quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện năng lực theo qui định của Pháp luật và trong phạm vi cho phép của chứng chỉ hành nghề đã đăng ký); |
| 7310 | Quảng cáo (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm); |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Tax code: 0106204839
Representative: Nguyễn Văn Quân
Cụm 9, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0106750806
Representative: Đào Văn Lâm
Tổ dân phố 1, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0500237695
Representative: Trần Ngọc Quỳnh
Số nhà 64 đường 19/5, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0500551654
Representative: Nguyễn Trịnh Quốc Hùng
Số 88A phố Vân Gia, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0104292702
Representative: Phạm Duy Quang
Tổ 3 thôn Nghĩa Phủ, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0105795201
Representative: Đào Văn Sơn
Tổ dân cư số 1, Ái Mỗ, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106740702
Representative: Nguyễn Xuân Giáp
Khu Ao Đông, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0105763094
Representative: Phùng Thị Thái
Cụm 9, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0106040531
Representative: Vũ Thị Hà
Thôn ái Mỗ, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0106063338
Representative: Phạm Thái Dũng
Đội 1, ái Mỗ, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0500238272
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Số 05 Phố Hữu Nghị, Phường Xuân Khanh, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0100302660-002
Representative: Phạm Phú Nghĩa
Thôn Tân Phúc, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0500445078-001
Representative: Lưu Quý Hùng
Số 6 phố Trưng Vương, phường Lê Lợi, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0101007354-001
Representative: Vương Thanh Huyền
Thôn Phù Sa, xã Viên Sơn, Phường Viên Sơn, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0700190116-001
Representative: Hoàng Tiến Dũng
Phường Phú Thịnh, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0304759303-001
Representative: Lê Viết Dinh
Số 94, Thôn Đồng Trạng, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0500394994-001
Representative: Vũ Thị Kim Thanh
Đồng Mô, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0500426967-006
Representative: Khuất Văn Thành
Số 120, Phố Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500564766-004
Representative: Nguyễn Quốc Thịnh
Khu phố 8, Phường Trung Sơn Trầm, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0106080478
Representative: Bùi Hùng Thịnh
Khu Cầu Quan, Phường Trung Sơn Trầm, Thị Xã Sơn Tây, Hà Nội
Tax code: 0102111132
Representative: Ngô Thị Thùy Linh
Số 220+222+224 phố Nguyễn Lương Bằng , Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101042990
Representative: Thiều Hữu Hảo
Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100103016
Representative: Mai Đình Hợp
Ngõ 484 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101736170-001
Representative: Nguyễn Văn Khỏe
41A đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0200128631-001
Representative: Nguyễn Thị Thu Trang
Thôn Lưu Xá, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100107123-005
Representative: Phạm Xuân Phương
Số 19 ngõ 32 ngách 21 hẻm 2 Phố Viên , Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106779097
Representative: Swain Ajaya Kumar
Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0101520492
Representative: Emmei Shinichi
Tầng 12B, Tòa nhà Machinco, số 444 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0800001612
Representative: Bùi Thanh Tuyên
Số 471 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0400101588-014
Representative: Trần Văn Cường
350 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam