Chi Nhánh Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Môi Trường Long Trường Vũ
Tax code: 0302690536-002
Số 36, Lô 4, Khu Báo Nhân Dân, Đường Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (Trừ hoá chất Nhà nước cấm) |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất giêlatin và dẫn xuất giêlatin, keo hồ và các chất đã được pha chế, bao gồm keo cao su ; - Sản xuất các sản phẩm hoá chất khác như: + Pep ton, dẫn xuất của pep ton, các chất proteinkhác và dẫn xuất của chúng, + Bột và bột nhão sử dụng trong hàn, + Sản xuất chất phụ gia cho xi măng, + Sản xuất các bon hoạt tính, chất phụ gia cho dầu nhờn, chất xúc tác cho cao su tổng hợp, chất xúc tác và sản phẩm hoá chất khác sử dụng trong công nghiệp |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng ( Trừ răng giả ) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu (Không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: + Các nhà máy lọc dầu, + Các xưởng hoá chất, - Xây dựng công trình cửa như: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... + Đập và đê. - Xây dựng đường hầm ; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da Bán buôn dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; - Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; - Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; - Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; - Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; - Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; - Bán buôn các loại máy móc công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may; - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp), bán buôn hóa chất công nghiệp, bán buôn hóa chất phòng thí nghiệm, hóa chất tinh khiết |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; - Bán lẻ dụng cụ y tế và đồ chỉnh hình; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác; - Bán lẻ kính đeo mắt, kể cả các hoạt động phục vụ cho việc bán lẻ kính mắt như đo độ cận, độ viễn, mài lắp kính (trừ kính thuốc); |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn Nhà khách nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường - Tư vấn chuyển giao công nghệ; - Tư vấn về công nghệ khác; - Tư vấn về nông học; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
Tax code: 0302690536-002
Số 36, Lô 4, Khu Báo Nhân Dân, Đường Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 5600157918-001
Representative: Trịnh Thị Yến
Tầng 2, nhà 11.18, TT11, khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, t, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0101582509
Representative: Vũ Văn Vịnh
Số 9, ngõ 2, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106140712
Representative: Lê Xuân Vũ Cường
Số 592 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0102633259
Representative: Vũ Đức Huân
Số 288 Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0101578943
Representative: Trịnh Xuân Tráng
Biệt thự OV2.44, khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106714935
Representative: Phạm Cao Bằng
Tầng 1, Số 24, lô 4 Khu đô thị Xuân Phương Residence, đường, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0102868451
Representative: Nguyễn Thị Phương Châm
G5-TT10, Khu đô thị mới Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106533262
Representative: Phạm Thị Tùng Điệp
Nhà BT7.02, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, đường 70, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106188376
Representative: Đào Chiến Hữu
Số nhà 502 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0105853220
Representative: Nguyễn Tiến Hùng
Tầng 3 TN tiếp dân khu liên cơ quan UBND huyện Từ Liêm, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106656761
Chợ thương mại tổng hợp Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0100109106-008
Số 1 đường Trần Hữu Dực, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106041687
Representative: Hoàng Thị Thanh Nhàn
8C Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106041581
Representative: Phạm Anh Cường
8C Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0102784466
Representative: Nguyễn Hoàng Long
Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106608454
Representative: Trần Thanh Dương
35 Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106597114
Representative: Phạm Văn Tấn
Phòng 404A, Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106305675
Representative: Hoàng Dương Tùng
Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106303188
Representative: Nguyễn Hoàng Long
Ngõ 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0104540955
Representative: Nguyễn Hoàng Oanh
Tầng 12, Toà nhà Sudico, Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106392621
Representative: Nguyễn Trung Tấn
Tầng 5, tòa nhà HH3, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102075741
Representative: Nguyễn Đức Bình
Phòng 1114, nhà CT1 A, đơn nguyên 1, khu đô thị Mỹ Đình II, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102944938
Representative: Trịnh Văn Công
Lô đất 3 - CN I, Cụm Công nghiệp tập chung vừa và nhỏ, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104872397
Representative: Tạ Ngọc Viện
Tập thể H26 Bộ Công an, tổ dân phố Phú Hà, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106493235
Representative: Nguyễn Thị Hòa
Nhà số C3, khu X3, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101045751
Representative: Phạm Tuấn Khoa
Lô CN3 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106154761
Representative: Phạm Hải Tân
Số nhà 22, tổ dân phố Chợ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101273927
Representative: Trần Văn Tuấn
Tầng 2, tòa CT3 khu đô thị Dream Town, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106670131
Representative: Ngô Vĩnh Khôi
Số 230 Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam