BQL Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Chuyên Ngành - Bộ Xây Dựng
Tax code: 0101446182
Representative: Nguyễn Tiến Thành
Đường số 4 khu đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 08/10/2026, 13:55:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa ô tô; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng trong khai thác than đá, quặng, khai thác dầu khí như máy khoan, máy nghiền sàng, máy nén; - Bán buôn máy móc, thiết bị vật liệu điện: tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện đã hoặc chưa bọc lớp cách điện, rơle, cầu dao, cầu chì; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Bán buôn xăng dầu đã tinh chế: xăng, diesel, mazout, dầu đốt nóng, dầu hỏa; - Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê không kèm người điều khiển, các thiết bị và đồ dùng hữu hình khác thường được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh: Động cơ, Dụng cụ máy, Thiết bị khai khoáng và thăm dò dầu, Thiết bị đo lường và điều khiển; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
Tax code: 0101446182
Representative: Nguyễn Tiến Thành
Đường số 4 khu đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106570514
176 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0104708189
Representative: Ngô Thanh Huyền
Số 26 ngõ 133 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106132077
Representative: Nguyễn Sơn Tùng
Tầng 1, tháp II, Tòa nhà Lanmak Tower N04B, phố Minh Tảo, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106708635
Số 13/F7, Tập thể Tổng cục 2, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106653866
Representative: Lê Thị Thủy
Tầng 3, N04, T2, Tòa nhà N04B, Khu Đoàn ngoại giao, Tổ dân ph, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0102158814
Representative: Nguyễn Mạnh Bằng
Tầng 3, Khu văn phòng, tòa nhà N01T1, KĐT Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0101432133
Representative: Nguyễn Hoàng Dương
Biệt thự số BT6, 11, Khu Đoàn Ngoại Giao, phố Đỗ Nhuận, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0103271731
Representative: Nguyễn Minh Quang
Tầng 4, tòa nhà Quang Minh Tower, khu Đoàn ngoại giao, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106227096
Representative: Trần Quốc Báu
Số nhà 23 ngõ 24 tổ 4 Khu đông, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0105454762-009
Tổ dân số 1, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106784386
Nhà CT6C, KĐT Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106784379
Nhà CT6C, KĐT Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0102727348
Representative: Nguyễn Hữu Quý
T10,t11 TN làm việc của Bộ Công thương, số 655 Phạm Văn Đồng, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106643515
Tòa nhà CT5A, Khu tái định cư Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0101446182
Representative: Nguyễn Tiến Thành
Đường số 4 khu đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106057743
Representative: Nguyễn Duy Học
Khu Công nghiệp Trại Gà, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0100103224-005
Representative: Nguyễn Thành Yên
Số 7A Lê Văn Hiến, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106515344
Tầng 3, tòa nhà Ct5B đường Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0100529622
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
Phòng N.01 Nhà N Khu B, Trường Đại học Mỏ, Địa Chất, TDP 4, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106160980
Representative: Phạm Hoa Cương
Số nhà 3 ngách 12A ngõ 2 Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106739312
Representative: Vũ Minh Phúc
Số nhà 75, TT 817, ngõ 125 đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106482787
Representative: Nguyễn Quang Huy
Số nhà 10, ngách 81/22/20 đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106326957
Representative: Hà Văn Chung
Số 44, đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102069794
Representative: Vũ Đức Kỷ
Số D2P3, khu B, tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106879359
Representative: Lê Ngọc Hải
Tầng 1, Tòa N02-T1, Khu Đoàn Ngoại Giao, đường Xuân Tảo, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106425531
Representative: Trần Văn Dương
Số 88A đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106488059
Representative: Bùi Hồng Mạnh
Tổ 12, Thị Trấn Cầu Diễn, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105998995
Representative: Trần Quang Sử
Số 4, ngõ 245, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam