Công Ty Cổ Phần 2Ahb Việt Nam
Tax code: 0106546159
Representative: Lê Anh Bắc
Số 33 ngách 1194/63 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu (Không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ bán buôn dược phẩm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ bán buôn vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ mặt hàng Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá, bán lẻ tem và tiền xu, vàng miếng và vàng nguyên liệu) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Chi tiết: Kinh doanh vận tải biển quốc tế |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Kinh doanh vận tải biển nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ vận tải hàng không) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Dịch vụ thiết kế đồ thị; Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. |
Tax code: 0106546159
Representative: Lê Anh Bắc
Số 33 ngách 1194/63 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103164049
Representative: Trần Thế Anh
Số 94 phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106471834
Representative: Nguyễn Thành Trung
Tầng 6, Tòa Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101889875
Representative: Vũ Trọng Cường
Tòa nhà ROX Tower, số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104567555
Representative: Nguyễn Văn Huy
Tầng 6, Tòa nhà Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105894932
Representative: Nguyễn Mạnh Hùng
Số nhà 32, ngõ 99, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102823362
Representative: Nguyễn Việt Hùng
Số 31, ngách 102/44, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102286252
Representative: Đỗ Quang Anh
Tầng 2, tòa nhà X2, 70 Nguyên Hồng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101377309
Representative: Trần Văn Quang
Số Nhà 17 Ngõ 14 Phố Pháo Đài Láng , Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105625954
Representative: Vũ Thị Thúy Hà
Số 6, lô A1, tiểu khu Ngọc Khánh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101469091
Representative: Trần Tiến Thành
157 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102600052
Representative: Nguyễn Đình Hiếu
Số 52C, ngõ 159, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2700263181-010
Representative: Hoàng Tử Hùng
Nhà B4B ngõ 19 phố Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106847004
Representative: Lê Minh Nam
Phòng 7 B7, tổ 1C, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106402559
Representative: Lê Hải Yến
Số 808, đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0303388889-001
Representative: Nguyễn Thị Thùy Lan
Số 9 Đào Duy Anh, Phường Phương Liên - Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106051075
Representative: Đỗ Thanh Đại
Số 1, phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101393188
Representative: Nguyễn Trọng Quỳnh
Số 1/89 Lương Định Của, phường Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0102721321
Representative: Châu Lê An
Số 139 Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106332090
Representative: Bùi Trung Ngọc
Số 180E Phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam