Công Ty Cổ Phần Minh Tâm
Tax code: 0500567703
Representative: Nguyễn Thị Thuỷ
Thôn Ngọ, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 02/10/2026, 23:04:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: - Sản xuất, cung ứng cấu kiện bê tông, cốt thép, vật tư phục vụ ngành xây dựng; |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25991 | Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, hạ tầng đô thị và khu công nghiệp; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, bán ký gửi hàng hoá Đại lý ô tô và xe có động cơ khác ( Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 46496 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông ; - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông ; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận chuyển hành khách đường bộ bằng ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: - Dịch vụ quản lý, khai thác các điểm đỗ xe ô tô; - Bốc xếp hàng hóa đường bộ; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế công trình thủy lợi; - Thiết kế kiến trúc công trình; - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp trong xây dựng và hoàn thiện, lắp đặt thiết bị điện nước công trình cấp 4; - Giám sát lĩnh vực cầu đường; - Tư vấn đấu thầu (không gồm tư vấn giá gói thầu, giá hợp đồng xây dựng) - Tư vấn quản lý dự án, - Thẩm thẩm tra hồ sơ các dự án đầu tư (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật); |
| 71109 | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác Chi tiết:- Hoạt động tư vấn kỹ thuật như: Kỹ thuật điện, điện tử; khai khoáng, quản lý nước, kiểm soát ô nhiễm; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Hoạt động trang trí nội, ngoại thất công trình; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện thi công công trình; - Cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện phục vụ ngành xây dựng; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ nhận uỷ thác xuất nhập khẩu hàng hoá; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng do công ty kinh doanh. |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 8521 | Giáo dục tiểu học (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: - Dịch vụ phục vụ hoạt động của các cơ sở, câu lạc bộ thể thao; - Tổ chức và điều hành các sự kiện thể thao chuyên nghiệp và nghiệp dư trong nhà và ngoài trời |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Tax code: 0500567703
Representative: Nguyễn Thị Thuỷ
Thôn Ngọ, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104213531
Representative: Nguyễn Tiến Nam
thôn Thượng, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101362831
Representative: Đào Đình Bảng
Lô CN 4-6.2 khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101350547
Representative: Nguyễn Minh Trí
Tầng 12, Tầng 12A và Tầng 16, Tòa nhà Thăng Long, Số 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101339455
Representative: Lý Anh Đức
936 Quang Trung, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101322652
Representative: Chon Ki Sung
Khu Công nghiệp Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102170956
Representative: Nguyễn Tiến Vệ
Số 36 Hoàng Cầu , Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100106433
Representative: Dương Mạnh Tùng
Số 21, phố Đại Từ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101293190
Representative: Kawai Tomohiko
Lô B11/12 Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101272578
Representative: Phạm Bách Tùng
Tầng 6, tòa nhà Diamond Flower, số 48 đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101261960
Representative: Trần Thị Dần
Lô T5-OF-01, khu TTTM Vincom Megamall Times City, 458 Minh Khai,, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101268476
Representative: Đoàn Vân Anh
21, ngõ 22, Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam